Category: Thông Tin Hữu Ích

Tham khảo ngay các thông tin hữu ích về chuyên ngành thiết bị điện, Để đảm bảo an toàn cho gia đình bạn.

  • Công tơ điện là gì? Cấu tạo và chức năng của công tơ điện

    Công tơ điện là gì? Cấu tạo và chức năng của công tơ điện

    Công tơ điện là một trong các thiết bị quan trọng và được sử dụng phổ biến tại cơ quan, doanh nghiệp hay hộ gia đình để xác định lượng tiêu thụ điện mỗi tháng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết được thiết bị này có cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào?. Bài viết dưới đây ELEO sẽ giúp bạn tìm được giải đáp chính xác cho câu hỏi trên

    Công tơ điện là gì?

    công tơ điện

    Công tơ điện là một thiết bị đo lường rất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức, doanh nghiệp và gia đình để đo lượng điện năng tiêu thụ hàng tháng. Được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như điện năng kế hay đồng hồ điện, công tơ điện giúp người dùng kiểm soát và quản lý chi phí tiền điện một cách hiệu quả.

    Công nghệ ngày càng phát triển đã cho ra đời các dòng công tơ điện tử tích hợp aptomat và có khả năng thông báo các chỉ số về điện thoại, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát và quản lý tiêu thụ điện. Ngoài ra, trên thị trường hiện nay cũng có nhiều loại đồng hồ điện có khả năng đo lường sử dụng năng lượng tối đa trong khoảng thời gian cao điểm và thay đổi giá điện trong một ngày, giúp người dùng quản lý tiêu thụ điện một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

    Ở Việt Nam, đồng hồ điện là thiết bị vô cùng quan trọng cho Công ty điện lực vì nó là cơ sở để tính toán chi phí tiền điện hàng tháng. Việc nắm rõ cách sử dụng công tơ điện và các thiết bị điện khác sẽ giúp người dùng tiết kiệm điện và giảm thiểu chi phí điện hàng tháng.

    Nguyên lý hoạt động của công tơ điện là gì?

    Công tơ điện là một thiết bị sử dụng để đo lượng điện năng tiêu thụ của tải. Khi tải được kết nối và dòng điện phụ tải chạy qua, từ thông sẽ được tạo ra trên các lõi thép trong công tơ điện. Từ thông này được tạo ra bởi sự tương tác giữa dòng điện đi qua 2 cuộn dây áp và dây dòng.

    Ngoài ra, điện áp được cung cấp cho tải sẽ tạo ra từ thông trong hai lõi thép và dòng điện trên cuộn dây điện áp. Hai cặp từ thông này xuất hiện với lệch pha nhau một góc 90 độ và tạo nên dòng điện xoáy.

    Từ thông và dòng điện xoáy tương tác với nhau để tạo ra lực điện từ, làm quay đĩa nhôm trong công tơ điện. Khi lượng dòng điện và điện áp tăng lên, từ thông càng mạnh và lực điện từ tăng cao, kéo theo tốc độ quay của đĩa nhôm càng nhanh.

    Hệ thống bánh răng kết nối với đĩa nhôm, sẽ quay theo tốc độ của đĩa nhôm, giúp quay các chữ số chỉ lượng điện năng tiêu thụ. Từ đó, số vòng quay và tốc độ quay của đĩa nhôm phụ sẽ thuộc vào lượng điện năng tiêu thụ của tải.

    Cấu tạo của công tơ điện như thế nào?

    công tơ điện

    Đồng hồ điện là một thiết bị đo lường sử dụng trong ngành điện. Nó có cấu tạo đơn giản gồm nhiều phần chính, bao gồm cuộn dây điện áp, cuộn dây dòng điện, nam châm vĩnh cửu và hộp số cơ khí.

    Hộp số cơ khí được gắn với trục địa và hiển thị số vòng quay của đĩa nhôm. Nhờ vào hộp số này, chúng ta có thể tính toán lượng điện tiêu thụ. Tốc độ quay của đĩa nhôm và số vòng quay sẽ phụ thuộc vào lượng điện năng tiêu thụ của phụ tải.

    Cuộn dây điện áp được lắp song song với phụ tải và có tiết diện nhỏ hơn so với các loại công tơ khác

    Cuộn dây dòng điện được nối tiếp với phụ tải và có số vòng dây cuộn ít hơn so với cuộn dây điện áp.

    Nam châm vĩnh cửu được sử dụng để tạo ra momen xoắn khi đĩa nhôm quay trong từ trường của cuộn dây.

    Những thông số cơ bản của công tơ điện cơ khí

    Các thông số cơ bản của công tơ điện cơ khí bao gồm điện áp lưới điện (220V), tần số điện lưới (50Hz) và nhiệt độ làm việc của công tơ (27°C). Số vòng quay tương ứng với 1 kWh là 900 vòng/kWh, và công suất định mức được đo bằng dòng điện định mức (5A) và dòng điện chịu quá tải tối đa (20A). Ngoài ra, cấp chính xác của công tơ điện cũng được quy định bằng các cấp độ khác nhau như cấp 0.5 (sai số 0.5%), cấp 1 (sai số 1%) và cấp 2 (sai số 2%). Các cấp độ này cho biết mức sai số cho phép của công tơ điện.

    Các ứng dụng phổ biến của công tơ điện trong cuộc sống

    Công tơ điện là một thiết bị đo đạc rất quan trọng và phổ biến trong đời sống hàng ngày, giúp người dùng đo chính xác lượng điện tiêu thụ của các thiết bị điện. Điều này giúp cho người dùng có thể theo dõi và kiểm soát tiêu thụ điện của mình một cách dễ dàng và thuận tiện hơn.

    Ngoài việc sử dụng trong đời sống, trong công nghiệp, công tơ điện còn được ứng dụng để truyền thông và gửi các dữ liệu quan trọng lên trung tâm điều khiển. Điều này rất hữu ích trong việc quản lý chỉ số điện của hệ thống máy sản xuất, dây chuyền hay một phân xưởng, giúp cho chủ doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc quản lý.

    Các loại công tơ điện và cách phân loại

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại công tơ điện khác nhau để phù hợp với các mục đích và nhu cầu sử dụng khác nhau của người tiêu dùng. Từ việc đo đạc chính xác mức độ tiêu thụ điện của các thiết bị trong đời sống hàng ngày cho đến việc truyền thông và gửi dữ liệu quan trọng lên trung tâm điều khiển trong công nghiệp. Điều này giúp cho người tiêu dùng có sự đa dạng trong lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

    Công tơ điện 1 pha

    Công tơ điện 1 pha là thiết bị được sử dụng phổ biến nhất hiện nay ở hầu hết các hộ gia đình. Nó được chia thành hai dòng cơ bản để đáp ứng nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng.

    • Công tơ điện 1 pha cơ là sản phẩm rẻ tiền, có cấu tạo đơn giản và được lắp đặt rộng rãi tại các hộ gia đình. Tuy nhiên, tính chính xác của sản phẩm này chưa thực sự cao do sử dụng nguyên lý cơ khí.
    • Trong khi đó, công tơ điện 1 pha điện tử là sản phẩm hiện đại và có khả năng đo lường chính xác hơn. Nó có màn hình LCD/ LED để hiển thị trị số của điện năng tiêu thụ, cũng như các thông số khác như số điện sử dụng tức thời, số điện tối đa và mức điện áp trong giờ cao điểm hoặc giờ thấp điểm. Tuy nhiên, giá thành sản phẩm này tương đối cao và quá trình lắp đặt, sửa chữa cũng phức tạp hơn so với công tơ điện cơ.

    Công tơ điện 3 pha

    công tơ điện

    Công tơ điện 3 pha là thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các mạng lưới điện 3 pha và phù hợp cho các thiết bị điện có công suất lớn như nhà máy sản xuất, khu công nghiệp. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại công tơ điện 3 pha khác nhau để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

    Đồng hồ điện 3 pha gián tiếp có cách đấu dây và lắp đặt khác biệt so với các loại khác và thường được sử dụng cho các tải có công suất lớn.

    Đồng hồ điện 3 pha trực tiếp là loại thiết bị được sử dụng phổ biến nhất và cho phép đọc các trị số điện giống như công tơ 1 pha gia đình.

    Công tơ điện 2 chiều

    Đồng hồ điện 2 chiều là thiết bị được sử dụng phổ biến trong các dự án điện năng lượng mặt trời. Nó tích hợp hai bộ nhớ để đo đếm chính xác hơn các chỉ số điện năng tiêu thụ.

    Bộ nhớ 2 lưu trữ các chỉ số điện năng từ hệ thống lưới điện năng lượng mặt trời được lắp đặt trước đó.

    Bộ nhớ 1 được sử dụng để lưu trữ các chỉ số điện năng tiêu thụ do công ty điện lực cung cấp

    Cách lựa chọn công tơ điện tốt cho gia đình

    Để tìm mua được một chiếc công tơ điện phù hợp cho gia đình, người dùng cần lưu ý đến các thông số kỹ thuật của thiết bị.

    • Điện áp là giá trị rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và an toàn trong quá trình sử dụng. Ở Việt Nam, điện áp định mức luôn là 220V.
    • Thông số tiếp theo là dòng điện định mức, đây cũng là một thông số quan trọng giúp cho công tơ điện hoạt động đúng cách. Nếu không đáp ứng được yêu cầu định mức, công tơ có thể sẽ bị hư. Điều này càng chứng tỏ sự quan trọng của việc lựa chọn đúng dòng điện định mức cho công tơ điện.
    • Tần số định mức của đồng hồ điện cũng cần được lưu ý để tìm mua được sản phẩm phù hợp với yêu cầu sử dụng.
    • Thông số tiếp theo mà người dùng cần chú ý đến đó là Rev/kWh, nó thể hiện số vòng quay của đĩa nhôm để đạt 1kWh. Thông số này được quy định tại các giá trị khác nhau như 225 rev/kWh, 450 rev/kWh, 900 rev/kWh.
    • Cấp chính xác Cl của đồng hồ điện cũng là một thông số quan trọng cần được lưu ý. Chỉ số này được quy định là Cl1 hoặc Cl2.

    Cuối cùng, khi mua một chiếc công tơ điện, người dùng nên chọn sản phẩm có chất lượng tốt, độ bền cao, chịu được các tác động và tiết kiệm chi phí trong việc sử dụng. Người dùng nên dành thời gian tìm hiểu và lựa chọn đồng hồ điện từ những hãng sản xuất uy tín, có chế độ bảo hành tốt để đảm bảo sự an tâm trong quá trình sử dụng sản phẩm.

    Các thương hiệu công tơ điện tốt nhất 2023

    Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều thương hiệu cung cấp các loại công tơ điện khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Các thương hiệu này cung cấp những sản phẩm chất lượng, đảm bảo tính chính xác và độ bền cao. Điều này giúp người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Các thương hiệu nổi tiếng có thể kể đến như: Gelex Emic, Vinasino, EDMI

    Đồng hồ điện Gelex Emic

    Sản phẩm đồng hồ điện Gelex Emic là một trong những sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng và tin tưởng sử dụng trong gia đình. Thiết bị có thiết kế với dạng tròn hoặc vuông, có khả năng chịu tải lớn và dễ dàng hiệu chỉnh.

    Ngoài ra, đồng hồ Gelex Emic còn được tích hợp khả năng chống ăn cắp điện thông qua cơ cấu chống quay ngược, giúp bảo vệ tiêu thụ điện của gia đình. Thiết bị còn có độ nhạy cao, ma sát nhỏ và không bị ảnh hưởng bởi tác động từ nhiệt độ bên ngoài, giúp đảm bảo tính chính xác và độ bền cao cho sản phẩm.

    Đồng hồ điện Vinasino

    Công ty Cổ phần thiết bị điện VINASINO – VSEE đã cho ra đời sản phẩm đồng hồ điện Vinasino, được tích hợp hệ thống thu thập dữ liệu từ xa thông qua công nghệ PLC hiện đại.

    Thiết bị này có độ tin cậy cao và được sử dụng để đo đếm điện năng một pha với cấp chính xác phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam. Các trị số điện năng được hiển thị lên màn hình LCD rất dễ nhìn, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý năng lượng tiêu thụ trong gia đình. Đây là một sản phẩm tiện ích và đáng tin cậy cho người tiêu dùng khi sử dụng trong việc đo đếm năng lượng điện của gia đình.

    Công tơ điện EDMI

    EDMI là một trong những công ty hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các giải pháp năng lượng và sản xuất đồng hồ điện tân tiến. Tất cả các sản phẩm đồng hồ điện của EDMI đều được tích hợp công nghệ truyền thông qua cổng RS485, giúp cho quá trình đọc dữ liệu từ xa trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.

    Trong đó, công tơ điện EDMI được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong các căn hộ cho thuê hoặc phòng trọ. Với chất lượng tốt và giá thành phù hợp, sản phẩm này đã nhận được sự tin tưởng và đánh giá cao từ người tiêu dùng. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho các gia đình hay chủ nhà trọ trong việc đo đếm năng lượng tiêu thụ và quản lý chi phí tiền điện.

    Lời kết

    Công tơ điện là thiết bị đo lượng điện năng tiêu thụ, được xác định trong 1 khoảng thời gian nhất định. Thiết bị công tơ điện sẽ giúp người dùng và nhà phân phối xác định được mức tiêu thụ điện và thanh toán theo đúng hợp đồng. Hy vọng những thông tin trên đây của ELEO sẽ hữu ích giúp bạn đọc hiểu về công tơ điện, cấu tạo cũng như chức năng của chúng trong tiêu thụ điện.

  • Công tơ điện 1 pha là gì ?

    Công tơ điện 1 pha là gì ?

    Ngày nay, nhà ở, nhà trọ hay phòng học nào cũng đều được trang bị công tơ điện 1 pha. Thiết bị này giúp người dùng kiểm soát lượng điện tiêu thụ trong hàng tháng, để điều chỉnh và sử dụng phù hợp hơn ở các tháng tiếp theo. Tuy nhiên, công tơ điện thường được đặt ở các trụ điện nên không phải ai cũng biết rõ đặc điểm của loại thiết bị này. Do đó, hãy cùng ELEO tìm hiểu chi tiết về công tơ điện 1 pha qua bài viết này nhé! 

    Đôi nét về công tơ điện 1 pha

    công tơ điện 1 pha

    Công tơ điện 1 pha là thiết bị được sử dụng để đo đạc điện năng tiêu thụ của từng hộ gia đình. Thiết bị này được lắp đặt phía sau đồng hồ điện và ở cùng một đường dây tải điện.

    Loại công tơ điện 1 pha thường được sử dụng cho nguồn điện 220V; lắp đặt chủ yếu cho các gia đình, nhà trọ, chung cư và các hệ thống nhà hàng nhỏ, công ty,…

    Hiện nay trên thị trường có 4 loại thường được sử dụng với các đặc tính kỹ thuật khác nhau:

    • Công tơ 1 pha 5(20)A có số vòng quay là 900 vòng/kWh. Trên mặt hiển thị 5 số + 1 số lẻ. Dòng điện tối đa chạy qua là 20A.
    • Công tơ 1 pha 10(40)A có số vòng quay là 450 vòng/kWh. Trên mặt hiển thị 5 số + 1 số lẻ. Dòng điện tối đa chạy qua là 40A.
    • Công tơ 1 pha 20(80)A có số vòng quay là 250 vòng/kWh. Trên mặt hiển thị 5 số + 1 số lẻ. Dòng điện tối đa chạy qua là 80A.
    • Công tơ 1 pha 40(120)A có số vòng quay là 100 vòng/kWh. Trên mặt hiển thị 6 số và không có số lẻ. Dòng điện tối đa chạy qua là 120A.

    Bởi vì có rất nhiều loại công tơ điện 1 pha trên thị trường nên việc chọn cho gia đình một thiết bị dùng để đo đạc điện năng tiêu thụ phù hợp là điều rất cần thiết. Loại công tơ điện này cần phải phù hợp với công suất, dòng điện các thiết bị đang sử dụng trong nhà.

    Ví dụ: Một gia đình sử dụng 1 quạt trần có dòng điện là 1.36A, 1 tivi có dòng điện là 0.6A, 1 máy nước nóng có dòng điện là 13.6A, 10 cái đèn led 18W, mỗi cái có dòng điện là 0.09A, 1 tủ lạnh có dòng điện 1.78A thì nhà này nên chọn loại công tơ điện 1 pha 5(20)A là hợp lý nhất.

    Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

    Cấu tạo

    Công tơ điện 1 pha có cấu tạo rất đơn giản, bao gồm:

    • Cuộn dây điện áp: Được lắp đặt song song với phụ tải và có số lượng vòng dây nhiều, nhưng phần tiết diện của sợi dây này so với các loại công tơ điện khác thì sẽ nhỏ hơn.
    • Cuộn dây dòng điện: Được mắc nối tiếp với phụ tải. Tiết diện của cuộn dây này lớn hơn cuộn dây điện áp nhưng số vòng dây ít hơn.
    • Đĩa nhôm: Được lắp phía trên trục, tì vào trụ để quay tự do giữa hai cuộn dây điện áp; nằm giữa khe hở của nam châm vĩnh cửu và cuộn dây dòng điện.
    • Nam châm vĩnh cửu: Bộ phận này có vai trò tạo ra momen cán khi bộ phận đai nhôm quay trong từ trường của nó.
    • Hộp số cơ khí: Bộ phận này dùng để hiển thị số vòng quay của đĩa nhôm khi  được gắn với trục của đĩa nhôm.

    Nguyên lý hoạt động của công tơ điện 1 pha

    Mỗi thiết bị điện đều có một nguyên lý hoạt động khác nhau. Nguyên lý hoạt động của công tơ điện khá là đơn giản. Khi có dòng điện chạy qua phụ tải, các bộ phận của công tơ điện sẽ bắt đầu hoạt động tại cuộn vòng mà dòng điện đã đi qua và sẽ tạo ra một luồng điện từ bên dưới đĩa nhôm có gắn trục rơ le liên kết với dãy số hiển thị cơ khí.

    Dòng điện cũng tạo ra hai luồng thông từ trên cuộn áp trong cùng thời điểm đó, luồng còn lại tác động trực tiếp lên đĩa nhôm. Dưới sự tác động của hai luồng sẽ tạo ra momen làm cho đĩa nhôm quay trong cục nam châm vĩnh cửu. Chính vì thế, nó sẽ tạo ra một luồng momen cản làm cho cân bằng vòng quay. Từ đó, cho ra chỉ số điện năng tiêu thụ dựa vào số vòng quay của đĩa nhôm. Khi đĩa nhôm quay đồng nghĩa nó sẽ làm cho trục số nhảy số và hiển thị trên màn hình đồng hồ. 

    Các loại công tơ điện 1 pha hiện nay

    Công tơ điện 1 pha có hai loại là pha cơ và pha điện tử.

    Công tơ điện 1 pha cơ

    Công tơ điện 1 pha cơ được sử dụng phổ biến và lắp đặt hầu hết trong mỗi gia đình từ xưa tới nay. Loại công tơ điện này thường sử dụng cho các lưới điện 1 pha. Đây là loại lưới điện dùng cho các hộ gia đình, nhà trọ,… dành cho các thiết bị điện có công suất thấp. 

    Hãy cùng Bestray tìm hiểu ưu điểm và khuyết điểm của loại công tơ điện 1 pha cơ để hiểu rõ tại sao loại này được ưa chuộng đến vậy.

    Ưu điểm

    • Giá thành thiết bị rẻ, dễ lắp đặt.
    • Được các công ty điện lực Việt Nam cung cấp và lắp đặt.
    • So với các loại khác nó có cấu tạo đơn giản hơn. 
    • Sử dụng bền và ổn định trong thời gian lâu dài.

    Nhược điểm

    • Tính chính xác chưa cao, có thể dẫn đến việc sai số do phụ thuộc vào cơ cấu và nguyên lý hoạt động cơ khí.
    • Có thể điều chỉnh và làm chậm tốc độ quay của đồng hồ.

    Công tơ điện 1 pha điện tử

    Đây là một loại công tơ điện mới, thiết kế hiện đại và có độ chính xác cao hơn công tơ điện 1 pha cơ. Hoạt động dựa vào việc hiển thị các thông số điện tử trên màn hình LCD và LED.

    Ngoài việc đo đạc điện năng tiêu thụ thì công tơ điện tử có thể đo được các thông số khác của tải và nguồn. Ví dụ như số điện sử dụng tức thời, số điện tối đa, mức điện áp, hệ số công suất, mức điện áp và công suất phản kháng,… Ngoài ra, loại công tơ điện này còn đo được điện năng tiêu thụ trong giờ cao điểm hoặc giờ thông thường.

    Ưu điểm

    • Có khả năng cảnh báo được rò rỉ điện.
    • Đo đạc chính xác lượng điện năng tiêu thụ.
    • Cài đặt nhiều chức năng đo các thông số liên quan.
    • Hỗ trợ giám sát được chất lượng nguồn điện.
    • Có khả năng tính toán được giá điện bậc thang.
    • Có độ chính xác cao hơn.

    Nhược điểm

    Sửa chữa phức tạp và khó khăn.

    Giá thành tương đối cao.

    Độ bền được phụ thuộc vào linh kiện điện tử cấu tạo nên nó.

    Hướng dẫn cách đấu công tơ điện 1 pha đúng kỹ thuật an toàn

    công tơ điện

    Công tơ điện 1 pha có cách lắp đặt rất đơn giản. Tuy nhiên, bạn cần nắm rõ các kí hiệu để lắp đúng thứ tự và giúp công tơ điện hoạt động hiệu quả.

    Ký hiệu

    • Dây số 1: Ký hiệu của dây pha nóng đi vào.
    • Dây số 2: Ký hiệu của dây pha nóng đi ra.
    • Dây số 3: Ký hiệu của dây trung hòa đi vào.
    • Dây số 4: Ký hiệu của dây trung hòa đi ra.

    Khi thực hiện lắp đặt công tơ điện cần nối hai dây số 3 và số 4 lại với nhau. Để kiểm tra được đâu là dây nóng thì bạn có thể sử dụng bút thử điện, khi bút thử điện có màu đỏ thì đó là dây nóng và ngược lại.

    Cách đấu công tơ điện 1 pha gồm các bước sau

    • Bước 1: Sử dụng hai dây pha nóng nối vào vị trí số 1 và 3.
    • Bước 2: Sử dụng hai dây trung tính nối vào vị trí số 2 và 4.
    • Bước 3: Nối hai dây đầu ra (dây 2 và dây 4) với aptomat.
    • Bước 4: Kiểm tra lại toàn bộ các đoạn nối và cấp điện cho công tơ điện hoạt động.

    Lưu ý quan trọng: Bạn cần phải hiểu rõ được nguyên lý hoạt động của công tơ điện và các nguyên lý về điện để đảm bảo an toàn khi thực hiện lắp đặt.

    Tổng kết

    Công tơ điện 1 pha chính là một thiết bị điện không thể thiếu ở các hộ gia đình nhằm mục đích đo số điện năng mà gia đình đó đã sử dụng sau một thời gian. Qua bài viết này, ELEO hy vọng sẽ mang lại nhiều thông tin hữu ích giúp cho bạn biết được cấu tạo, nguyên lý hoạt động và đặc biệt là cách đấu công tơ điện 1 pha một cách an toàn.

    Tuy nhiên, hiện nay có rất nhiều nơi cung cấp các loại công tơ điện và thiết bị điện có thể hỗ trợ lắp đặt, nếu bạn không muốn tự lắp đặt thì có thể liên hệ để được tư vấn và giúp đỡ lắp đặt cho dễ dàng hơn. Ngoài ra, nếu bạn muốn các đường dây điện, đường dây dẫn của gia đình mình an toàn, tránh các loại côn trùng và các tác nhân khác từ môi trường thì có thể tham khảo một số thiết bị như thang cáp, khay cáp,…  

    Bestray là một trong những đơn vị cung cấp các thiết bị điện hiện đại tại thị trường Việt Nam. Với hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên về tư vấn, thương mại, sản xuất và dịch vụ trong ngành điện, Bestray đã nhận được nhiều sự tín nhiệm từ công ty xây dựng, các nhà đầu tư. Chúng tôi đặc biệt cung cấp thang cápmáng cápmáng lướikhay cáp, thiết bị điện, phụ kiện máng cáp,….  cho nhiều công trình trong nhiều năm qua. Bestray  mang đến cho khách hàng những sản phẩm đảm bảo uy tín, giá thành hợp lý, đúng tiêu chuẩn quốc tế và tạo nên những công trình có giá trị bền vững.

  • Dòng cắt 6ka là gì? Sự khác nhau giữa dòng cắt 6ka và 10ka

    Dòng cắt 6ka là gì? Sự khác nhau giữa dòng cắt 6ka và 10ka

    6ka là gì trong điện ? 6ka trong lĩnh vực điện có ý nghĩa rất quan trọng đối với MCB hoặc công tắc tự động. Đây là mức độ chịu được khi xảy ra sự cố đột ngột trong mạch điện. Thiết bị đóng cắt MCB sử dụng dòng điện 6KA để bảo vệ hệ thống điện an toàn và hiệu quả.

    Chúng ta có thể tận dụng những sản phẩm MCB chất lượng với dòng cắt tối đa từ 4.5KA, 6KA, 10KA để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của mạch điện.

    6ka là gì trong điện?

    công tơ điện

    6ka là mức độ chịu được của MCB (công tắc tự động) để bảo vệ mạng lưới điện khỏi sự cố đột ngột trong mạch điện. Điều này có nghĩa là khi xảy ra sự cố, đường dẫn điện sẽ có dòng cắt tối đa là 6ka trước khi MCB được kích hoạt để ngắt đường dẫn và giữ an toàn cho hệ thống.

    MCB thường có dòng cắt từ 4.5KA, 6KA, 10KA, tùy thuộc vào nhu cầu của ứng dụng. MCB được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện gia đình và công nghiệp để bảo vệ thiết bị và đường dây điện.

    Tại sao MCB cần có 6ka?

    công tơ điện

    MCB cần có mức độ chịu được 6ka để đảm bảo tính an toàn cho mạch điện và thiết bị điện trong trường hợp xảy ra sự cố đột ngột trong hệ thống điện. Khi có một sự cố như quá tải hoặc ngắn mạch, dòng điện tăng đột ngột, và MCB phải đóng cắt để ngăn chặn các thiết bị điện khỏi những tổn hại nghiêm trọng.
    Nếu MCB không đủ mức độ chịu được 6ka, nó có thể không thể hoạt động hiệu quả khi xảy ra một sự cố đột ngột trong mạch điện và có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng, bao gồm các hỏa hoạn và các tai nạn điện. Do đó, để đảm bảo tính an toàn cho người sử dụng và thiết bị điện, MCB cần có mức độ chịu được 6ka.

    Sự khác nhau giữa dòng cắt 6ka và 10ka trong MCB?

    công tơ điện

    Dòng cắt 6ka và 10ka trong MCB là chỉ số thể hiện khả năng chịu được mức dòng điện tối đa trong trường hợp xảy ra sự cố đột ngột trong mạch điện. Điểm khác biệt giữa dòng cắt 6ka và 10ka ở MCB là như sau:
    1. Độ chịu tải: MCB với dòng cắt 6ka chỉ phù hợp cho các mạch điện sử dụng thiết bị công suất thấp, trong khi đó dòng cắt 10ka phù hợp cho các thiết bị công suất cao hơn.
    2. Độ tin cậy: MCB với dòng cắt 10ka có độ tin cậy cao hơn so với dòng cắt 6ka, do khả năng chịu tải của nó lớn hơn.
    3. Chi phí: Giá thành của MCB với dòng cắt 10ka thường cao hơn so với MCB với dòng cắt 6ka.
    Tóm lại, khi lựa chọn MCB cho mạch điện của mình, bạn cần cân nhắc diện tích và công suất thiết bị để chọn đúng dòng cắt phù hợp. Nếu mạch điện sử dụng nhiều thiết bị có công suất cao, nên sử dụng MCB với dòng cắt 10ka để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho mạch điện của bạn.

    Làm thế nào để tính đặt MCB với dòng cắt 6ka?

    Để tính đặt MCB với dòng cắt 6ka, bạn cần làm theo các bước sau:
    Bước 1: Xác định dòng điện định mức của mạch. Điều này có thể được xác định bằng cách kiểm tra tấm nhãn trên thiết bị hoặc thông qua các tài liệu kỹ thuật.
    Bước 2: Xác định hệ số điều chỉnh nhiệt độ. Hệ số này thường được cung cấp trong các tài liệu kỹ thuật và sẽ phụ thuộc vào điều kiện môi trường nơi thiết bị sẽ hoạt động.
    Bước 3: Tính toán dòng cắt cần thiết bằng cách nhân dòng điện định mức của mạch cho hệ số điều chỉnh nhiệt độ được xác định ở bước 2.
    Bước 4: Chọn MCB có dòng cắt bằng hoặc vượt qua kết quả tính toán ở bước 3. Nên lưu ý rằng khi chọn MCB, bạn nên chọn thiết bị của các nhà sản xuất đáng tin cậy, đảm bảo tính năng và an toàn của hệ thống điện.

    Thiết bị nào thường được sử dụng với dòng cắt 6ka?

    công tơ điện

    Thiết bị thường được sử dụng với dòng cắt 6ka là MCB (công tắc tự động) với các thông số kỹ thuật như sau:
    – Dòng điện: từ 6A-63A
    – Số pha: 1P, 2P, 3P, 4P
    – Dòng cắt: 6ka.
    MCB là một thiết bị đóng cắt tự động được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi các sự cố đột ngột như quá tải, ngắn mạch, và phụ tải quá cao. Sử dụng MCB với dòng cắt 6ka sẽ giúp đảm bảo an toàn cho mạch điện và tránh các tình huống nguy hiểm như cháy nổ, mất điện, hỏng thiết bị điện.

    Phân biệt MCB, RCCB, RCBO bạn nên biết

    Nếu bạn yêu thích tìm hiểu về hệ thống điện trong nhà, hãy đến với eleo, chúng tôi sẽ giải thích MCB, RCCB, RCBO 6ka và cách chúng hoạt động để đảm bảo an toàn cho gia đình bạn.

    Dòng cắt ngắn mạch là gì?

    Bạn muốn hiểu rõ hơn về dòng cắt ngắn mạch và tại sao nó lại quan trọng trong hệ thống điện trong nhà? Hãy đến và xem video về 6ka – mức độ an toàn cao nhất cho hệ thống điện gia dụng của bạn. Chúng tôi sẽ trình bày về ý nghĩa của nó cũng như các ứng dụng thực tế.

  • 2 cách làm chống sét nhà ở dân dụng an toàn hiệu quả nhất

    2 cách làm chống sét nhà ở dân dụng an toàn hiệu quả nhất

    Dòng điện do sét đánh không được kiểm soát có thể gây thiệt hại lớn về tài sản, tính mạng. Mỗi năm có nhiều nhà ở, công trình nhà bị sét đánh gây thiệt hại, nhất là nhà mái tôn, nhà cao tầng. Vì lý do đó, mọi công trình đều cần trang bị cột chống sét, hệ thống chống sét để đảm bảo an toàn. Đặc biệt quan trọng đối với nhà ở, qua bài viết này ELEO sẽ hướng dẫn bạn cách chống sét nhà ở dân dụng hiệu quả nhất.

    công tơ điện

    Sét đánh có thể gây thiệt hại đến tài sản, thậm chí tính mạng con người

    Tuy nhiên nhiều hộ gia đình chưa thật sự quan tâm chống sét cho nơi ở của mình. Không ít người không đầu tư vì cho rằng chưa cần thiết, tốn kém. Thế nhưng đây là quan điểm hoàn toàn sai lầm.

    Các tỉnh thường xảy ra thiên tai và mưa lớn, sét đánh còn cần thiết chống sét hơn, ví dụ như: Thanh Hóa, Nghệ An, Đà Nẵng,…. Ngoài ra, các nơi tập trung đông đúc dân cư, nhà cao tầng như Hà Nội, Thành Phố Hồ Chí Minh, Thái Nguyên, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Hải Phòng, Hải Dương,… cũng cần lắp đặt chống sét, chống sét lan truyền.

    Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, hứng chịu nhiều cơn sét mỗi năm. Để đảm bảo an toàn cho chính gia đình bạn, cần trang bị thiết bị chống sét càng sớm càng tốt.

    Có nên chống sét cho nhà ở dân dụng không?

    công tơ điện

    Ở nước ta, số lượng nhà mái tôn khá phổ biến. Đây lại là dạng nhà dễ bị ảnh hưởng của dòng sét đánh. Nếu không chủ động chống sét nhà dân dụng sẽ để lại nhiều hậu quả khó lường về sau. Thậm chí ảnh hưởng tính mạng con người.

    Cần lắp đặt hệ thống thu lôi, chống sét để bảo đảm an toàn tuyệt đối cho gia đình, bảo vệ hệ thống và thiết bị điện. Chống sét giúp giảm thiệt hại về người và tài sản là việc làm cần thiết trong thời tiết mưa bão.

    Phân loại các dạng chống sét và giải pháp hệ thống chống sét

    Các loại hệ thống chống sét bao gồm:

    • Chống sét đánh thẳng vào nhà dân
    • Chống sét lan truyền nhà dân

    Chống sét đánh thẳng vào nhà dân

    Hệ thống chống sét đánh thẳng hay hệ thống chống sét trực tiếp giúp bảo vệ công trình tránh thiệt hại do tia sét đánh trực tiếp.

    Cấu hình chống sét nhà ở dân dụng

    Cấu hình của hệ thống chống sét đánh thẳng gồm 03 bộ phận chính là đầu thu lôi, dây dẫn sét, hệ thống tiếp đất:

    • Đầu thu lôi có khả năng phát tia tiên đạo thu hút sét về nó. Đầu thu lôi thường được gắn ở nơi cao nhất của công trình, phía trên trụ đỡ có độ cao trung bình là 5 mét so với đỉnh công trình cần bảo vệ.
    • Dây dẫn sét thường làm bằng đồng lá hoặc cáp đồng trần. Có tác dụng dẫn dòng sét từ đầu thu lôi đến hệ thống tiếp đất. Tiết diện của dây từ 50mm2 đến 75mm2, được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế (NFC 17 102 của Pháp).
    • Hệ thống tiếp đất gồm cọc tiếp đất, dây tiếp đất và ốc siết cáp, hoặc mối hàn hóa nhiệt. Hệ thống này dùng để tản dòng điện sét trong đất.

    Giải pháp chống sét nhà ở dân dụng

    • Hệ thống chống sét đánh thẳng có nhiều loại khác nhau. Tùy vào nhu cầu, khả năng tài chính mà gia đình có thể lựa chọn giải pháp thích hợp.
    • Hệ thống chống sét trực tiếp có cột thu lôi: Đây là một trong những giải pháp bảo vệ phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay. Hệ thống này có bộ phận thu sét là thanh kim loại ở vị trí cao nhất của tòa nhà, thu hút sét đánh vào, dẫn sét xuống đất bằng dây thoát sét.
    • Hệ thống chống sét bằng dây căng ngang: dùng để bảo vệ các công trình đặc thù như khu vực phóng tên lửa, đường dây điện cao áp,… Với hệ thống này sẽ có các dây kim loại dẹt căng ngang trên công trình cần bảo vệ.
    • Hệ thống chống sét đánh thẳng bằng dây kim loại dẹt
    • Hệ thống chống sét đánh thẳng dạng lồng lưới: được bố trí đều khắp các hướng của tòa nhà. Hệ thống này thường được sử dụng cho các tòa nhà có nhiều thiết bị điện tử.

    Chống sét lan truyền nhà dân

    công tơ điện

    Sử dụng hệ thống chống sét van cho nhà dân

    Chống sét van có thể cắt xung điện sét lớn xuống đất bằng cách sử dụng chống sét van lắp tại đầu đường dây vào trạm biến áp. Thiết bị cắt sét nguồn 1 pha hoặc 3 pha được lắp đặt song song nguồn điện.

    Cấu hình gồm:

    • Van cắt sét để cắt xả xung điện sét lan truyền trên lưới hạ thế xuống đất
    • Dây dẫn sét dẫn dòng sét từ điểm nút mạng đến van cắt sét và đến hệ thống tiếp đất
    • Hệ thống tiếp địa để tản dòng điện sét trong đất

    Sử dụng các thiết bị cắt sét trong hệ thống chống sét nhà dân

    Thiết bị cắt sét lọc được các loại sóng hài, cắt xung điện sét, lọc nhiễu tần số cao của sét và thường được lắp nối tiếp với phụ tải.

    Thiết bị cắt sét này sẽ bao gồm thiết bị lọc sét, dây dẫn sét, hệ thống tiếp đất, các cọc tiếp đất, dây tiếp đất, ốc siết cáp hoặc mối hàn hóa nhiệt.

    Cách làm chống sét cho nhà dân mái tôn an toàn và hiệu quả

    • Cột thu lôi khi chống sét cho nhà dân
    • Công nghệ tiêu tán đám mây
    • Chống sét nhà dân bằng lưỡi liềm

    Sử dụng cột thu lôi khi chống sét cho nhà dân

    Phương pháp chống sét với cột thu lôi có chi phí đầu tư thấp, dễ lắp đặt nên được dùng nhiều hiện nay. Cột thu lôi có vùng bảo vệ hình nón, bán kính tính bằng đáy chiều cao cột. Dựa vào đó, bạn có thể tính toán lắp đặt cột thu lôi hợp lý và đảm bảo an toàn.

    Hệ thống bảo vệ công trình theo nguyên lý thanh sắt nhọn hướng lên trên và nối đất bằng dây sắt có đường kính 0,04. Các tia sét sẽ được truyền xuống đất an toàn, không ảnh hưởng tài sản, thiết bị của ngôi nhà.

    Công nghệ tiêu tán đám mây

    Công nghệ tiêu tán đám mây điện tích hiện đại và hiệu quả bảo vệ cao hơn biện pháp sử dụng cột thu lôi. Số lượng cột tiếp địa tùy vào diện tích nhà cần bảo vệ.

    Khoảng cách lắp đặt giữa các cột là 80cm – 1m.Hệ thống gồm đầu phát ion dương (bằng thép mạ đồng), dây dẫn sét cũng bằng đồng (tiết diện 50mm2 – 75mm2).

    Chống sét nhà dân bằng lưỡi liềm

    Giải pháp chống sét cho nhà dân dụng bằng lưỡi liềm rất hiệu quả. Chống sét bằng lưỡi liềm có cấu tạo đơn giản, phạm vi áp dụng lớn, giúp bảo vệ nhà dân dụng và hệ thống dây điện.

    Hệ thống hoạt động theo nguyên lý tích tụ lượng điện áp, giải phóng bằng lỗ thoát hồ quang.

    Cách lắp đặt hệ thống tiếp địa chống sét cho nhà ở dân dụng

    công tơ điện
    • Cọc đất trung tâm được đóng cạn hơn so với các cọc khác. Sau đó rải cáp đồng trần dọc theo rãnh đã đào, đổ hóa chất làm giảm điện trở đất dọc theo cáp đồng trần. Tiếp đến liên kết các cọc với cáp bằng hàn hóa nhiệt.
    • Đào rãnh hoặc khoan giếng tiếp đất: Xác định vị trí, kiểm tra cẩn thận và tiến hành đào. Lưu ý tránh các công trình ngầm khác.
    • Đối với mặt bằng thi công hạn chế, hoặc đất có điện trở cao cần áp dụng phương pháp khoan giếng.
    • Chôn các điện cực xuống đất: Đóng cọc tiếp đất sao cho khoảng cách giữa các cọc không ngắn hơn một lần chiều dài cọc. Đóng cọc sao cho đỉnh cọc cách mặt đất từ 15 – 25 cm.
    • Chọn và lắp kim thu sét

    Kim thu sét có độ dài từ 0,5-1,5m. Được làm bằng kim loại gắn trên nóc nhà. Dây dẫn sét trực tiếp từ kim chống sét hoặc cáp tiếp đất. Liên kết hệ thống đất tại vị trí hộp kiểm tra điện trở đất. Cuối cùng hoàn trả mặt bằng hệ thống tiếp đất

    Các bản vẽ chi tiết cần biết về chống sét lan truyền

    Những bản vẽ mà độc giả nên nắm rõ bao gồm:

    • Bản vẽ chi tiết kim thu sét
    • Bản vẽ chi tiết cọc tiếp địa
    • Bản vẽ chi tiết kẹp kiểm tra

    Chi tiết kim thu sét

    Mỗi một loại bản vẽ kim thu sét sẽ có kiểu thiết kế khác nhau. Bản vẽ sau áp dụng cho nhà ở dân dụng

    Mỗi một loại bản vẽ kim thu sét sẽ có kiểu thiết kế khác nhau. Bản vẽ sau áp dụng cho nhà ở dân dụng

    Bản vẽ chi tiết kim thu sét
    Bản vẽ chi tiết kim thu sét

    Chi tiết cọc tiếp địa

    Bản vẽ chi tiết cọc tiếp địa bên dưới áp dụng cho nhà ở dân dụng, không áp dụng cho các loại công trình khác.

    Bản vẽ chi tiết cọc tiếp địa

    Chi tiết kẹp kiểm tra

    Bản vẽ chi tiết kim thu sét được giới thiệu áp dụng cho nhà ở.

    Chi tiết bản vẽ kẹp kiểm tra
    Chi tiết bản vẽ kẹp kiểm tra

    Ngoài ra bạn cũng nên sử dụng Đồng hồ đo điện trở

    Ghi chú chung cho bản vẽ kim thu sét

    • Kẹp kiểm tra nối giữa dây thu sét với dây tiếp địa.
    • Kim thu sét được hạn với má trên của kẹp kiểm tra.
    • Má dưới kẹp kiểm tra được hàn với hệ thống tiếp đất, đảm bảo chiều dài hàn là 100mm.
    • Sơn chống gỉ cho kẹp kiểm tra.
    • Vị trí chôn cọc tiếp địa, kim chống sét, dây thu dẫn sét được xác định trên bản vẽ chống sét. Giá đỡ dây dẫn sét cách 1.5m men theo tường đặt 1 giá. Giá đỡ dây thu sét cách 1m theo dàn hiên trên mái đặt 1 giá.
    • Đầu kim – cọc thu sét cần tráng thiếc và chuốt nhọn.
    • Cọc tiếp địa được hàn chắc chắn vào cọc tiếp địa, đóng sâu xuống dưới đất.
    • Sau khi thi công xong sơn chống gỉ cho cho dây dẫn sét và thu sét bằng 2 lớp sơn dẫn điện, kiểm tra lại điện trở của hệ thống tiếp địa.

    Hy vọng với các chia sẻ này độc giả sẽ hiểu hơn về mức độ quan trọng cũng như sơ đồ cách lắp đặt chống sét, chống sét lan truyền cho nhà ở dân.

  • Ý Nghĩa Ký Hiệu N Và L Trên Thiết Bị Điện Là Gì?

    Ý Nghĩa Ký Hiệu N Và L Trên Thiết Bị Điện Là Gì?

    Khi sử dụng các thiết bị điện, chắc hẳn bạn đã bắt gặp các ký hiệu “N” và “L” trên bảng đấu dây hoặc thân thiết bị. Đây không chỉ là những chữ cái thông thường mà còn mang ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc kết nối và vận hành an toàn. Hiểu rõ ký hiệu N và L trên thiết bị điện giúp bạn lắp đặt đúng cách, tránh các rủi ro tiềm ẩn và đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Vậy chính xác “N” và “L” có ý nghĩa gì, hãy cùng ELEO tìm hiểu tại sao chúng lại quan trọng đến vậy?

    Ý nghĩa ký hiệu N và L trên thiết bị điện

    Ký hiệu N và L trên thiết bị điện là những ký hiệu quốc tế được sử dụng để chỉ dây nối trong hệ thống điện. Sự phân biệt rõ ràng giữa dây pha và dây trung tính là cần thiết để đảm bảo an toàn điện và tránh sự cố nguy hiểm liên quan đến điện. Dưới đây là ý nghĩa của ký hiệu N và L trên thiết bị điện:

    • L = Line có ý nghĩa là dây pha hay còn gọi là dây NÓNG.
    • N = Neutral có ý nghĩa là dây trung tính hay dây nguội.
    ký hiệu n và l trên thiết bị điện ổ cắm 2 chấu
    Ký hiệu N và L trên thiết bị điện ổ cắm 2 chấu

    Thiết bị điện là gì?

    Thiết bị điện là các công cụ, thiết bị, hoặc dụng cụ được thiết kế để sử dụng lắp đặt trong hệ thống điện. Chúng có thể bao gồm một loạt các vật tư từ những thiết bị đơn giản như đèn điện, bóng đèn, công tắc và ổ cắm, đến các thiết bị phức tạp hơn như máy tính, điện thoại di động, tivi, tủ lạnh và điều hòa không khí.

    Các thiết bị điện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, giúp thực hiện nhiều công việc và cải thiện chất lượng sống thông qua việc tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình làm việc.  

    công tơ điện

    Xem thêm: Bóng đèn led 1m2 là gì? Cấu tạo, các loại và cách lắp đặt

    Phân biệt ký hiệu N và L trên thiết bị điện

    Trong hệ thống điện, ký hiệu “N” và “L” được sử dụng để phân biệt giữa hai dây chính trong một mạch điện, và việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của hệ thống điện:

    Phân BiệtKý hiệu NKý Hiệu L
    Nghĩa quốc tếNeutralLine
    Nghĩa Phổ thôngDây Trung Tính (dây nguội)Dây Pha (dây nóng)
    Màu sắcThường có màu đen, trắng, xanh hoặc các màu khácThường có màu đỏ.
    Tác dụngDây này mang điện áp và được sử dụng để cung cấp năng lượng từ nguồn cung cấp điện đến các thiết bị điện.Nhiệm vụ của dây trung tính là hoàn thành mạch điện bằng cách dẫn dòng điện trở lại nguồn sau khi đã đi qua các thiết bị
    Điện ÁpThông thường, dây trung tính có một điện áp rất ngắn (hoặc bằng 0) so với mặt đất, và khi hệ thống được nối đất đúng cách, dây trung tính được coi là an toàn hơn khi chạm vào.Dây pha thường mang một điện áp xác định so với mặt đất (điển hình là 220V hoặc 110V tùy theo hệ thống cung cấp điện) và là đường dẫn chính cho dòng điện đến thiết bị. Nếu tiếp xúc với dây pha khi nó đang mang điện áp, có thể xảy ra điện giật cực kỳ nguy hiểm.
    Dùng bút thử điện thửkhông sáng khi tiếp xúcSẽ phát sáng khi tiếp xúc

    Cả hai dây này đều cần thiết cho sự hoạt động của các thiết bị điện trong hệ thống cung cấp điện xoay chiều (AC). Trong việc lắp đặt hệ thống điện, người thợ phải tuân theo các quy định an toàn và luôn đảm bảo rằng mọi kết nối đều được thực hiện đúng cách để tránh rủi ro tiềm ẩn.

    Công dụng của ký hiệu N và L trên thiết bị điện

    Ký hiệu N & L trên thiết bị điện không chỉ đơn thuần là các chữ cái mà 2 ký hiệu này còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn và hiệu quả hoạt động của các thiết bị điện.

    • Hướng dẫn kết nối: Các ký hiệu này giúp người sử dụng dễ dàng phân biệt và kết nối đúng các dây dẫn vào thiết bị. Việc kết nối sai có thể gây ra chập cháy, hỏng hóc thiết bị và thậm chí gây nguy hiểm cho người sử dụng.
    • Bảo đảm an toàn: Nhờ có ký hiệu N và L, người kỹ thuật viên điện có thể nhanh chóng xác định dây pha và dây trung tính để thực hiện các thao tác sửa chữa, bảo dưỡng một cách an toàn.
    • Tiêu chuẩn hóa: Việc sử dụng các ký hiệu thống nhất như N và L giúp cho việc sản xuất, lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tạo ra sự tương thích giữa các thiết bị của các hãng khác nhau.
    công tơ điện
    Ổ cắm điện

    Ký hiệu N và L là những dấu hiệu giúp chúng ta sử dụng thiết bị điện một cách an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu này là điều cần thiết cho mọi người, đặc biệt là những người thường xuyên làm việc với điện.

    Tổng kết

    Hiểu rõ ký hiệu N và L trên thiết bị điện không chỉ giúp bạn lắp đặt và kết nối đúng cách mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống điện trong gia đình hoặc nơi làm việc. Việc nắm vững các ký hiệu này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các thiết bị điện, tránh những sự cố không mong muốn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Hãy luôn tuân thủ đúng hướng dẫn và lưu ý đến những chi tiết nhỏ này để bảo vệ bản thân và mọi người xung quanh.

    Hy vọng với những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ký hiệu n và l trên thiết bị điện để vận dụng vào thực tế và hiểu cách lắp đặt dây điện vào thiết bị.

  • Tụ Điện Là Gì? Các Loại Tụ Điện Và Công Dụng Của Tụ Điện

    Tụ Điện Là Gì? Các Loại Tụ Điện Và Công Dụng Của Tụ Điện

    Có khá nhiều người đặt ra câu hỏi tụ điện là gì và nguyên lý hoạt động ra sao, bởi trong gia đình hầu hết các thiết bị đều có. Chính vì vậy, trong bài viết hôm nay, hãy Eleo cùng tìm hiểu về loại linh kiện này cũng như cấu tạo, công dụng và ứng dụng để hiểu rõ hơn nhé.

    tụ điện là gì
    Tụ điện là gì?

    Tụ điện là gì?

    Tụ điện là gì? Tụ điện được biết đến là một loại linh kiện điện tử thị động. Đây là một hệ hai vật dẫn được ngăn cách nhau bởi lớp cách điện. Khi có sự chênh lệch về điện thế thì các mặt sẽ xuất hiện điện tích. Cùng với đó là điện lượng nhưng trái dấu tại hai bề mặt.

    các loại tụ điện

    Sự tích tụ của điện tích có khả năng tích trữ năng lượng điện trường ở hai bề mặt của tụ điện. Khi chênh lệch điện thế xoay chiều sự tích lũy điện tích bị chậm pha so với điện áp. Từ đó tạo nên trở kháng của tụ điện trong mạch điện xoay chiều.

    Về mặt lưu trữ năng lượng, tụ điện có phần giống với ắc quy nhưng cách hoạt động hoàn toàn khác nhau. Cụ thể, nếu ắc quy có 2 cực bên trong xảy ra phản ứng hóa học giúp tạo electron ở cực này và chuyển sang cực còn lại thì linh kiện này đơn giản hơn.

    Trong khi đó, tụ điện lại đơn giản hơn bởi linh kiện điện tử này không thể tạo ra electron mà chỉ có thể lưu trữ. Bên cạnh đó việc nạp và xả nhanh chính là ưu thế vượt trội so với ắc quy.

    Nguyên lý hoạt động của tụ điện là gì

    Nguyên lý hoạt động của tụ điện đó là khả năng tích trữ điện năng như một ắc quy nhỏ dưới dạng năng lượng điện trường. Nghĩa là linh kiện điện tử này lưu giữ hiệu quả Electron và phóng ra các điện tích giúp tạo ra dòng điện.

    Tuy nhiên điểm khác biệt giữa tụ điện và ắc quy đó là khả năng sản sinh ra điện tích electron. Nguyên lý xả nạp của linh kiện điện tử này là tính chất đặc trưng với khả năng dẫn điện xoay chiều.

    Nếu điện áp của 2 bản mạch vẫn giữ nguyên không đột ngột biến thiên theo thời gian rất dễ gây ra hiện tượng nổ có tia lửa điện. Nguyên nhân là do dòng điện tăng vọt và cũng là nguyên lý xả nạp khá phổ biến của tụ điện.

    Cấu tạo của tụ điện là gì

    Cấu tạo của tụ điện gồm ở giữa có một lớp cách điện gọi là điện môi và hai bản cực đặt song song. Điện môi được sử dụng cho linh kiện điện tử này là các chất không dẫn điện như thủy tinh, giấy, gốm, mica,….Cùng với đó là không có tính dẫn điện giúp tăng khả năng tích trữ năng lượng điện.

    Tùy vào từng chất liệu cách điện ở giữa bản cực mà sẽ có tên gọi tương ứng cho tụ điện. Ví dụ như nếu sử dụng lớp không khí sẽ gọi là tụ không khí hay giấy gọi là tụ giấy. Tương tự như vậy, gốm gọi là tụ gốm và nếu là lớp hóa chất sẽ có tên gọi là tụ hóa.

    cấu tạo tụ điện
    Cấu tạo của tụ điện

    Các đơn vị và ký hiệu của tụ điện

    Trong các mạch điện nếu để ý một chút sẽ thấy có 1 linh kiện được ký hiệu là C, đây là ký hiệu của tụ điện bắt nguồn từ chữ Capacitor. Trong hệ thống quy chuẩn đo lường quốc tế, đơn vị đo của loại linh kiện này là Fara.

    các đơn vị và ký hiệu tụ điện
    Đơn vị và ký hiệu bên trong tụ điện

    Khi nói đến tụ điện là nói đến điện tích và khả năng tích trữ điện. Do đó mà để biết được công thức tính cho linh kiện này bạn cần biết công thức tính điện tích trước là: Q=C.U.

    Công thức tính điện dung của tụ điện là gì

    Điện dung là đại lượng đặc trưng cho khả năng tích điện trên hai bản cực của tụ điện và phụ thuộc vào diện tích bản cực, vật liệu điện môi và khoảng cách giữa hai bản cực. Từ đó suy ra công thức tính cho điện dung là:

    công thức tính điện dung tụ điện

    Trong đó:

    • εr : đây là ký hiệu biểu thị điện thẩm tương đối của lớp cách điện
    • ε0 ≈ 1÷(9*109*4*π)≈8.854187817*10-12: đây là ký hiệu biểu thị hằng số điện thẩm.
    • S: ký hiệu biểu thị diện tích của bản cực được tính bằng m2.
    • D: Ký hiệu biểu thị khoảng cách giữa 2 bản cực và độ dày của lớp cách điện được tính bằng [m].

    Ứng dụng của tụ điện trong thực tế

    Trong thực tế, tụ điện thường được ứng dụng nhiều vào việc cung cấp nguồn năng lượng hay tích trữ năng lượng, xử lý tín hiệu, mạch điều chỉnh, khởi động động cơ,…Hiện nay, các linh kiện này gần như không thể thiếu trong những sản phẩm bếp từ và một số lĩnh vực khác, điển hình như:

    • Thường được ứng dụng phổ biến và rộng rãi trong kỹ thuật điện và điện tử.
    • Ứng dụng trong hệ thống âm thanh xe hơi nhờ khả năng lưu trữ năng lượng cho bộ khuếch tán.
    • Dùng trong xây dựng các bộ phận kỹ thuật số cho máy tính nhị phân sử dụng các ống điện tử.
    • Trong những lĩnh vực vực chế tạo đặc biệt về quân sự hoặc máy phát điện, thí nghiệm vật lý, vũ khí hạt nhân,…
    • Sử dụng trong việc áp dụng thành công nguồn cung cấp năng lượng, tích trữ năng lượng.
    • Sử dụng trong vấn đề xử lý tín hiệu, khởi động động cơ, mạch điều chỉnh,…

    Cách đo và kiểm tra tụ điện bằng đồng hồ

    Cách đo tụ điện và kiểm tra tụ điện bằng đồng hồ cũng có bước thực hiện như đo đồng hồ điện tử hay bằng vom,…Tuy nhiên chỉ khác nhau ở chỗ điều chỉnh thang đo, thông qua các bước như sau:

    cách đo tụ điện
    Hướng dẫn trong cách đo tụ điện

    Đối với tụ hóa

    Đối với tụ hóa, để kiểm tra thường sẽ so sánh độ phóng nạp của tụ đối với một tụ khác tương đương còn tốt. Theo đó, bạn chỉnh thang đo đồng hồ ở thang x1Ω – x100Ω, sau đó đặt 2 que đo vào lần lượt 2 chân của tụ nhằm so sánh độ phóng nạp. Đo nhiều lần và đảo chiều que đo để có kết quả khác quan nhất.

    Nếu hai tụ phóng nạp như nhau nghĩa là tụ cần kiểm tra đang hoạt động tốt và ngược lại nếu tụ phóng nạp kém có nghĩa đã bị khô. Trong trường hợp kim lên nhưng không trở về vị trí cũ là tụ đã bị rò.

    Đối với tụ giấy

    Để kiểm tra đối với tụ giấy bạn sẽ tiến hành chỉnh đồng hồ vạn năng ở thang đo là  x1KΩ hoặc x10KΩ. Sau đó đặt 2 que dò vào 2 chân tụ cần kiểm tra, nếu thấy kim phóng lên 1 chút rồi trở về vị trí cũ nghĩa là tụ còn tốt.

    Trong trường hợp kim di chuyển về vị trí lưng chừng thang đo rồi dừng lại không về vị trí bán đầu nghĩa là tụ bị dò. Ngược lại tụ sẽ rơi vào tình trạng chập, đánh thủng là khi kim di chuyển đến 0Ω nhưng không trở lại vị trí ban đầu.

    Các loại tụ điện thông dụng

    Hiện nay, có rất nhiều loại tụ điện thông dụng xuất hiện trên thị trường. Nhằm giúp bạn hiểu và dễ dàng củng cố kiến thức loại linh kiện thụ động này hãy cùng điểm qua một vào dòng mà Hunonic chia sẻ sau đây.

    các loại tụ điện thông dụng
    Các loại tụ điện phổ biến và thông dụng

    Tụ nhôm

    Đây là loại tụ cực kỳ phổ biến được thiết kế với 2 dải nhôm cuộn lại cùng một dải giấy thấm ở giữa. Dải này được ngâm trong dung dịch điện phân và sau đó đóng khuôn để tạo thành hình dạng như một khối hình trụ.

    Từ 0,1µF đến 500.000µF sẽ là giá trị điện rung của tụ nhôm, do đó mà đây là loại tụ điện lưu trữ sở hữu điện dung lớn nhất. Đồng thời linh kiện này hoạt động trong khoảng điện áp 10 – 100V.

    Mặc dù vậy với tốc độ rò rỉ cao nên tụ nhôm không được sử dụng cho các ứng dụng ghép với tần số AC cao. Không chỉ vậy, với phạm vi dung sai khá rộng khoảng trên dưới 20%. Do đó mà các mạch như mạch thời gian hay mạch lọc thường không đưa vào lắp đặt vì linh kiện này là những mạch cần có giá trị chính xác.

    Tụ điện Tantalum

    Đây là loại tụ được làm từ Tantalum Pentoxide với ưu điểm là kích thước nhỏ, nhẹ và hoạt động ổn định hơn so với tụ nhôm. Bên cạnh đó, tốc độ rò rỉ của loại tụ này thấp, giữa 2 chân có độ tự cảm thấp.

    Mặc dù vậy thì tụ Tantalum cũng có nhược điểm đó là điện dung lưu trữ và điện áp làm việc tối đa thấp. Do đó khi gặp các dòng điện cao rất dễ bị hư nên thường được ứng dụng với các hệ thống tin hiệu không có nhiều dòng cao.

    Tụ điện gốm

    Tụ điện gốm có chất điện môi được làm từ chất liệu titanium acid barium, có giá trị điện dung của nó cao từ 1pF đến vài microfarad. Tuy nhiên lại không có giá trị điện dung cao như Tantalum. Hiện nay loại tụ này được chế tạo và sản xuất có một khoảng khá rộng đối với dung sai cũng như giá trị điện áp hoạt động.

    Ưu điểm của loại tụ điện này là bên trong không chế tạo thành cuộn khiến độ tự cảm thấp. Chính vì vậy mà thích hợp dùng cho các ứng dụng có tần số cao và đưa vào dùng rộng rãi với nhiều mục đích cũng như ghép thử cùng dùng loại tụ gốm.

    Tụ điện Polyester

    Đây là loại tụ được tạo nên từ các tấm kim loại có màng Polyester giữa chính hoặc trên chất cách điện đặt trên một màng kim loại. Giá trị của tụ Polyester trong khoảng từ 1-15µF và sử dụng điện áp hoạt động trong khoảng từ 50 – 1500V.

    Tụ điện Polyester
    Tụ điện Polyester

    Tụ điện Polyester có các loại dung sai trong phạm vi 5, 10, 20% với hệ số nhiệt độ cao, do đó thường được lựa chọn cho các ứng dụng ghép hoặc lưu trữ. Lý do là bởi có điện trở cách ly cao.

    Trên mỗi đơn vị thể tích của tụ điện Polyester điện dung cao hơn so với các loại tụ khác. Điều này khiến khi có cùng kích thước các tụ khác thì sẽ tích trữ cao hơn. Hơn thế, trên thị trường tụ này có giá thành khá rẻ nên được rất nhiều người lựa chọn dùng trong hệ thống điện nhà mình.

    Tụ điện Polypropylene

    Đây là loại tụ được làm từ chất điện môi làm từ màng Polypropylene với giá trị điện dung phạm vi trong khoảng từ 100pf đến 10µF. Loại tụ này có điện áp hoạt động cao lên đến 3000V, do đó thường đưa vào sử dụng cho mạch cấp nguồn, bộ khuếch đại van và bộ khuếch đại công suất.

    Tụ Polypropylene có giá trị dung sai cực nhỏ chỉ khoảng 1% nên có độ chính xác cao khi sử dụng. Đồng thời điện trở cách ly cao nên cực kỳ phù hợp để lưu trữ hoặc ghép và với tần số dưới 100kHz giúp tụ này hoạt động vô cùng ổn định. Vậy nên thường ứng dụng trong chặn, khử nhiễu, ghép, lọc, xử lý xung,…

    Tụ điện Polystyrene

    Đây là loại tụ với chất điện môi được tạo thành từ Polystyrene có giá trị điện dung khá thấp từ 10pF đến 47nF và dung sai trong phạm vi 5-10%. Bên cạnh đó, cũng có một số tụ được chế tạo chất lượng tốt hơn với mức dung sai chỉ từ 1-2%.

    Tụ này có điện áp làm việc từ 30-630V nên có lợi thế lớn khi điện trở cách ly cao nên thường được dùng trong các ứng dụng ghép hoặc lưu trữ. Trong khí đó, đối với tụ Polystyrene có dung sai 1-2% thường dùng cho các mạch điều chỉnh, mạch thời gian và mạch lọc.

    Tụ Polystyrene cũng có những nhược điểm riêng, điển hình là do chỉ được cấu tạo bởi 1 cuộn dây bên trong. Do đó mà không dùng được với các trường hợp có tần số cao và giá trị điện dung cũng thay đổi vĩnh viễn khi gặp nhiệt độ cao trên 70 độ C.

    Tụ điện Polycarbonate

    Đây là loại tụ được chế tạo từ chất Polycarbonate có giá trị điện dung từ 100pF đến 10µF với điện áp hoạt động lên đến 400V. Điểm khiến nhiều người lựa chọn dùng tụ Polycarbonate là không có nhiều sự thay đổi khi có thay đổi nhiệt độ.

    Tuy nhiên, tụ Polycarbonate cũng có nhược điểm đó là mức dung sai khá cao lên đến 5-10%. Do đó thường không phù hợp dùng trong những ứng dụng đòi hỏi cần có độ chính xác cao.

    Tụ điện bạc Mica

    Đây là loại tụ được tạo ra bằng cách lắng một lớp bạc mỏng lên bề mặt của vùng điện môi làm từ chất liệu Mica và dùng ổn định với thời gian. Ưu điểm lớn nhất của tụ bạc Mica chính là dung sai nhỏ chỉ dưới 1% nên độ bền cực kỳ tuyệt vời.

    Tụ điện bạc Mica
    Tụ điện bạc Mica

    Hiện nay, trên thị trường tụ điện bạc Mica có giá thành khá đặt và giá trị điện dung không cao nên ít được lựa chọn. Ứng dụng đối với loại tụ này thường dùng trong các mạch cộng hưởng, bộ lọc tần số cao nhờ tính ổn định với nhiệt độ và khả năng cách điện cực tốt.

    Tụ điện giấy

    Đây là loại tụ điện được làm từ các dải lá kim loại mỏng với lớp điện môi phân tích bằng giấy sáp. Giá trị điện dung của tụ từ 500pF đến 50µF với điện áp làm việc tương đối cao.

    Điều này khiến loại tụ này được đưa vào dùng chủ yếu với các thiết bị có điện áp cao. Tuy nhiên, nhược điểm là tốc độ rò rỉ điện cao, dung sai 10-20% nên thường không thích hợp cho phép AC hay cho các mạch cần thời gian chính xác.

    Tổng kết

    Chính bởi những công dụng tuyệt vời này mà tụ điện vô cùng quan trọng và được đưa vào ứng dụng đa dạng. Hy vọng qua bài viết này Eleo giúp các bạn hiểu thêm về tụ điện là gì và cách ứng dụng nó để phục vụ cho công việc.

  • Khí Cụ Điện Là Gì? Công Dụng Và Các Loại Khí Cụ Điện Phổ Biến

    Khí Cụ Điện Là Gì? Công Dụng Và Các Loại Khí Cụ Điện Phổ Biến

    Khí cụ điện là gì? Câu hỏi mà không phải ai cũng biết, một thiết bị có mặt hầu hết trong mọi ngôi nhà, nhà máy, xí nghiệp, công ty,… Nó được lắp đặt nhằm phục vụ cho nhu cầu sử dụng điện của con người. Để trả lời cho câu hỏi khí cụ điện là gì hãy cùng Eleo tìm hiểu các thông tin liên quan về thiết bị này.

    khí cụ điện là gì
    Khí cụ điện là gì?

    Khí cụ điện là gì?

    Khí cụ điện là gì? Là các thiết bị được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến điện từ việc lắp đặt, bảo dưỡng cho đến sửa chữa hệ thống điện. Khí cụ điện được phân chia thành nhiều chủng loại với nguyên lý làm việc, chức năng và kích thước khác nhau, được dùng rộng rãi trong gia đình, nhà máy, xí nghiệp hay công xưởng.

    đặc điểm khí cụ điện

    Thiết bị này làm việc lâu dài trong các mạch dẫn điện, khi nhiệt độ của khí cụ tăng dễ gây tổn thất điện năng dưới dạng nhiệt năng và đốt nóng các bộ phận dẫn điện và cách điện của khí cụ. Do đó, thiết bị có thể làm việc được trong mọi chế độ khi nhiệt độ của các bộ phận không vượt quá giá trị cho phép làm việc an toàn lâu dài.

    Đặc điểm của khí cụ điện

    Khí cụ điện đang ngày càng trở nên phổ biến hơn, giúp bạn có thể đóng ngắt, điều khiển, kiểm tra, tự động điều chỉnh, khống chế các đối tượng điện cũng như không điện trong các trường hợp sự cố. So với dòng sản phẩm truyền thống, thiết bị này sở hữu rất nhiều ưu điểm nổi trội, có thể kể đến như:

    Sự phát nóng của khí cụ điện 

    Dòng điện chạy trong mạch chính là nguyên nhân dẫn đến sự phát nóng của khí cụ điện. Nếu nhiệt độ vượt quá giá trị cho phép sẽ khiến khí cụ bị cháy hỏng, dẫn đến độ bền cơ khí kém kéo theo việc kim loại bị già đi nhanh chóng.

    Mỗi khí cụ điện sẽ có sự phát nóng khác nhau tùy theo từng chế độ, môi trường và thời gian làm việc. Cụ thể là:

    • Chế độ làm việc lâu dài: Nếu khí cụ làm việc lâu dài, nhiệt độ sẽ bắt đầu tăng và đến nhiệt độ ổn định thì không tăng nữa đồng thời toả nhiệt ra môi trường xung quanh.
    • Chế độ làm việc ngắn hạn: Với chế độ này khi đóng điện nhiệt độ của khí cụ không đạt tới nhiệt độ ổn định mà sau khi phát nóng ngắn hạn nhiệt độ của khí cụ điện sẽ giảm xuống tới mức không so sánh được với môi trường xung quanh.
    • Chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại: Trong khoảng thời gian khí cụ làm việc nhiệt độ của khí cụ điện tăng lên và ngược lại nhiệt độ giảm xuống trong khoảng thời gian nghỉ. Đặc biệt, khi khí cụ nghỉ nhiệt độ giảm thấp hơn giá trị ban đầu thì khí cụ điện làm việc lặp lại, khi nhiệt độ tăng lên lớn nhất gần bằng nhiệt độ giảm nhỏ nhất thì khí cụ đạt được chế độ dừng.

    Tiếp xúc điện

    Tiếp xúc điện được xem là một phần quan trọng của khí cụ điện cho phép dòng điện đi từ vật dẫn này sang vật dẫn khác. Trong thời gian hoạt động đóng-mở, nơi tiếp xúc thường phát nóng cao và thường bị mài mòn lớn do va chạm, ma sát.

    tiếp xúc điện
    Tiếp xúc điện là nơi tập trung của hai hay nhiều vật thể để dòng điện đi qua

    Tiếp xúc điện là gì?

    Tiếp xúc điện là nơi tập trung của hai hay nhiều vật thể để dòng điện đi qua, bề mặt tiếp xúc của hai vật dẫn được gọi là mặt tiếp xúc điện. Để đảm bảo tính an toàn của khí cụ điện trong quá trình sử dụng, tiếp xúc điện và vật liệu dùng làm tiếp điểm phải đảm bảo các yêu cầu sau.

    • Nơi tiếp xúc phải đảm bảo chắc chắn.
    • Mối nối phải có độ bền cao, không được phát nóng quá giá trị cho phép.
    • Chịu được tác động của môi trường, không được phát nóng quá giá trị cho phép đối với dòng điện định mức.
    • Vật liệu dùng làm tiếp điểm có độ bền cao, chống rỉ trong không khí và trong các khí khác.

    Các loại tiếp xúc điện

    Dựa vào kết cấu tiếp điểm, tiếp xúc điện được phân chia thành 3 loại cơ bản sau giúp người dùng dễ dàng phân biệt và lựa chọn. Cụ thể là:

    • Tiếp xúc cố định: Các tiếp điểm được nối cố định không rời nhau, thường được gắn chặt bằng các bu – lông, đinh tán.
    • Tiếp xúc đóng mở: Là tiếp xúc của các tiếp điểm của các khí cụ điện dùng để đóng ngắt mạch điện. Nếu phát sinh hồ quang điện, bạn cần xác định khoảng cách giữa tiếp điểm tĩnh và động thông qua dòng điện định mức, điện áp định mức và chế độ làm việc của khí cụ điện.
    • Tiếp xúc trượt: Là loại tiếp xúc của chổi than trượt trên cổ góp, vành trượt của động cơ điện hay máy phát điện. Lực ép lên bề mặt tiếp xúc trượt có thể là bulông hoặc lò xo

    Một số yếu tố ảnh hưởng đến điện trở tiếp xúc

    Như đã biết, điện trở tiếp xúc là điện trở do hiện tượng đường đi của dòng điện bị kéo dài tại chỗ tiếp xúc tạo nên và ảnh hưởng đến chất lượng của thiết bị. Có rất nhiều yếu tố gây ảnh hưởng đến điện trở tiếp xúc, cụ thể như sau:

    • Vật liệu làm tiếp điểm: Vật liệu làm tiếp điểm càng mềm thì độ tiếp xúc càng tốt.
    • Kim loại làm tiếp điểm thường sử dụng kim loại không bị oxy hóa.
    • Diện tích tiếp xúc có ảnh hưởng rất lớn đến điện trở tiếp xúc.
    • Nhiệt độ tiếp điểm càng cao thì điện trở tiếp xúc càng lớn, nhiệt độ của tiếp điểm thường là 200 độ C.

    Các nguyên nhân gây hư hỏng và cách khắc phục khí cụ điện

    Khí cụ điện là một trong những thiết bị điện đóng vai trò vô cùng quan trọng được sử dụng trong việc đảm bảo an toàn và tiện lợi trong các công việc điện. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng khí cụ điện vẫn gặp phải hư hỏng do các nguyên nhân khác nhau

    Nguyên nhân gây hỏng khí cụ điện là gì

    Trong quá trình sử dụng khí cụ điện không thể tránh khỏi một vài sự cố sẽ xảy ra. Dưới đây là những nguyên nhân chính gây hư hỏng khí cụ điện mà người dùng cần biết đề phòng tránh và có hướng tìm biện pháp khắc phục.

    Nguyên nhân gây hỏng khí cụ điện
    Trong quá trình sử dụng khí cụ điện không thể tránh khỏi một vài sự cố sẽ xảy ra

    Điện thế hóa kim loại

    Như đã biết, mỗi chất có một điện thế hóa học nhất định và hai kim loại có điện thế khác nhau. Nếu bề mặt tiếp xúc có nước xâm nhập sẽ gây nên hiện tượng có dòng điện chạy qua, và kim loại có điện thế âm sẽ bị ăn mòn trước.

    Hư hỏng do nguồn điện

    Như đã biết, mỗi chất có một điện thế hóa học nhất định và hai kim loại có điện thế khác nhau. Nếu bề mặt tiếp xúc có nước xâm nhập sẽ gây nên hiện tượng có dòng điện chạy qua, và kim loại có điện thế âm sẽ bị ăn mòn trước.

    Hư hỏng do nguồn điện

    Sau một thời gian dài sử dụng thiết bị điện nếu không được bảo quản tốt, lò xo tiếp điểm bị hoen rỉ sẽ không đủ lực ép vào tiếp điểm. Chính vì thế, khi có dòng điện chạy qua, tiếp điểm dễ bị phát nóng gây nóng chảy, thậm chí dính vào nhau phát sinh tia lửa làm cháy tiếp điểm. Bên cạnh đó, trong trường hợp tiếp điểm bị bám bẩn sẽ tăng điện trở tiếp xúc, gây phát nóng dẫn đến hao mòn nhanh tiếp điểm.

    Ăn mòn kim loại

    Thực tế, bề mặt tiếp xúc tiếp điểm thường tồn tại những lỗ nhỏ li ti, chỉ có thể nhìn thấy khi soi bởi kính hiển vi. Khi vận hành, hơi nước và các chất có hoạt tính hóa học cao có thể đọng lại trong những lỗ nhỏ này sẽ gây ra các phản ứng hóa học tạo ra một lớp màng mỏng rất giòn. Bởi vậy, trong quá trình đóng lớp màng này dễ bị bong ra khi va chạm dẫn đến bề mặt tiếp xúc sẽ bị mòn dần, đây gọi là hiện tượng ăn mòn kim loại

    Oxy hóa

    Những yếu tố tác động từ môi trường xung quanh làm bề mặt tiếp xúc bị oxy hóa tạo thành lớp oxit mỏng trên bề mặt tiếp xúc. Bên cạnh đó, điện trở suất của lớp oxit vô cùng lớn nên làm tăng Rtx dẫn đến gây phát nóng tiếp điểm.

    Cách khắc phục hư hỏng khí cụ điện

    Khi sử dụng khí cụ điện các bạn cần lưu ý các vấn đề sau để khắc phục hư hỏng khí cụ cũng như kéo dài tuổi thọ cho thiết bị. Cụ thể là:

    • Sửa chữa và cải tiến thiết bị dập hồ quang để rút ngắn thời gian dập hồ quang.
    • Người dùng có thể bôi một lớp mỡ chống rỉ hoặc quét sơn chống ẩm đối với những tiếp xúc cố định.
    • Bạn nên chọn những vật liệu có điện thế hóa học giống nhau hoặc gần bằng nhau cho từng cặp khí cụ khi thiết kế.
    • Sử dụng các vật liệu không bị oxy hóa làm tiếp điểm giúp kéo dài tuổi thọ cho thiết bị.
    • Đối với tiếp điểm đồng, đồng thau người dùng nên mạ thiếc, mạ bạc, mạ kẽm, đối với tiếp điểm thép nên mạ cadimi, kẽm.
    • Đối với những lò xo đã rỉ, đã yếu làm giảm lực ép sẽ làm tăng điện trở tiếp xúc bạn cần lau sạch tiếp điểm bằng vải mềm và thay thế lò xo có lực nén yếu.

    Tìm hiểu một số thông tin về hồ quang điện

    Hồ quang điện là một hiện tượng thường thấy trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong cả công nghiệp và dân dụng. Hiện tượng này rất dễ xảy ra khi thiết bị hoạt động ở mức áp suất thấp, cùng tìm hiểu thêm về hồ quang điện qua thông tin chia sẻ dưới đây.

    hồ quang điện là gì
    Hồ quang điện là quá trình phóng điện tự lực xảy ra khi thiết bị ở áp suất thường

    Hồ quang điện là gì?

    Hồ quang điện là quá trình phóng điện tự lực xảy ra khi thiết bị ở áp suất thường hoặc áp suất thấp hoặc và có hiệu điện thế không đổi. Khi hồ quang điện xuất hiện sẽ sản sinh ra một luồng sáng có thể nhìn thấy bằng mắt thường và tỏa ra một lượng nhiệt lớn có thể gây ra tình trạng cháy, nổ gây nguy hiểm cho người sử dụng.

    Hiện tượng hồ quang điện xảy ra do các dây dẫn được đặt gần nhau làm cho quá trình ion hóa không khí xảy ra làm xuất hiện dòng điện chạy qua các khe hở không khí giữa các dây. Khi xảy ra hồ quang điện sẽ gây nguy hiểm rất lớn đối với cả người sử dụng và thiết bị.

    Tính chất cơ bản của phóng điện hồ quang

    Hiện tượng hồ quang điện được nhắc đến khá nhiều trong lĩnh vực điện, tuy nhiên không phải ai cũng nắm rõ những tính chất cơ bản của phóng điện hồ quang. Cụ thể như sau:

    • Phóng điện hồ quang chỉ xảy ra trong trường hợp các dòng điện có trị số lớn.
    • Nhiệt độ trung tâm hồ quang rất lớn và trong các khí cụ có thể đến 6.000K đến 800.000K.
    • Mật độ dòng điện tại Catot lớn từ 104 đến 105 A/cm2.

    Tìm hiểu quá trình phát sinh và dập hồ quang điện

    Hiện tượng hồ quang điện không phải là điều mong muốn trong các mạch điện, chính vì vậy việc nắm rõ quá trình phát sinh và dập hồ quang điện sẽ giúp bạn hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng. Cụ thể như sau:

    Quá trình phát sinh

    Đối với tiếp điểm có dòng điện nhỏ, quá trình phát sinh hồ quang tương đối đơn giản. Khoảng cách giữa các tiếp điểm ban đầu khá nhỏ khi điện áp đặt có trị số nhất định bởi vậy sẽ sinh ra điện trường có cường độ rất lớn khoảng 3.107V/cm có thể làm bật điện tử từ Catốt gọi là phát xạ tự động điện tử. Thực tế, số điện tử càng nhiều chuyển động dưới tác dụng của điện trường càng nhanh làm ion hóa không khí gây hồ quang điện.

    Đối với tiếp điểm có dòng điện lớn, lực ép giữa các tiếp điểm có trị số nhỏ nên số tiếp điểm tiếp xúc để dòng điện đi qua ít. Ngược lại, mật độ dòng điện tăng nhanh lên đến hàng chục nghìn A/cm2 khiến sự phát nóng của các tiếp điểm sẽ tăng nhanh và trong không gian giữa hai tiếp điểm xuất hiện hồ quang điện.

    Quá trình dập

    Các thao tác dập tắt hồ quang hoàn toàn ngược lại với quá trình phát sinh hồ quang với các bước cực kỳ đơn giản. Cụ thể như sau:

    • Hạ nhiệt độ hồ quang.
    • Kéo dài hồ quang.
    • Chia thành nhiều đoạn nhỏ.
    • Dùng năng lượng bên ngoài.
    • Mắc điện trở Shunt.

    Ngoài ra, để dập tắt hồ quang người dùng cũng cần lưu ý và trang bị cho bản thân những kiến thức cơ bản về thiết bị dập tắt hồ quang. Bao gồm:

    • Sử dụng hơi khí hoặc dầu làm nguội, dùng vách ngăn để hồ quang cọ xát để hạ nhiệt độ hồ quang.
    • Dùng vách ngăn chia hồ quang thành nhiều cột nhỏ và kéo dài hồ quang sau đó thổi khí dập tắt.
    • Sử dụng năng lượng bên ngoài để thổi tắt hồ quang hoặc dùng điện trở mắc song song với hai tiếp điểm để tiêu thụ năng lượng hồ quang

    Công dụng của khí cụ điện

    Khí cụ điện ngày càng được sử dụng rộng rãi trong việc điều khiển các quá trình sản xuất, truyền tải, biến đổi hay phân phối năng lượng điện và các dạng năng lượng khác. Không chỉ vậy, thiết bị này còn sở hữu nhiều công dụng khác hỗ trợ quá trình sản xuất ra nhiều vật dụng có ích cho đời sống hàng ngày của con người, đó là:

    Đóng cắt lưới điện.

    Cung cấp nguồn điện.

    Điều khiến/điều chỉnh mạch điện.

    Cách ly các lưới điện.

    Dùng để đo lường.

    Bảo vệ máy điện và lưới điện…

    Phân loại khí cụ điện

    Tùy thuộc vào chức năng, hoạt động hay lĩnh vực sử dụng các khí cụ điện được chia thành 5 nhóm khác nhau. Đó là:

    Khí cụ điện theo nguyên lý làm việc

    Dựa theo nguyên lý làm việc khí cụ điện được chia thành 7 loại. Bao gồm:

    • Khí cụ điện nguyên lý điện từ.
    • Khí cụ điện nguyên lý từ điện.
    • Khí cụ điện nguyên lý cảm ứng.
    • Khí cụ điện điện động.
    • Khí cụ điện điện nhiệt.
    • Khí cụ điện tiếp điểm.
    • Khí cụ không tiếp điểm.

    Khí cụ điện theo điều kiện làm việc và dạng bảo vệ

    Bên cạnh việc phân chia khí cụ điện theo nguyên lý làm việc, thiết bị này còn được phân biệt dựa trên theo điều kiện làm việc và dạng bảo vệ. Cụ thể là:

    • Khí cụ điện nhiệt đới.
    • Khí cụ làm việc ở vùng nhiều rung động.
    • Khí cụ làm việc ở vùng mỏ.
    • Khí cụ làm việc trong môi trường ăn mòn hoá học.

    Khí cụ điện theo công dụng

    Theo công dụng, người dùng có thể lựa chọn sử dụng khí cụ điện theo 5 loại sau. Đó là:

    • Đóng ngắt mạch điện của lưới điện: cầu dao, dao cắt tải, MCCB khối, MCB tép…
    • Mở máy, điều chỉnh tốc độ, điều chỉnh điện áp, dòng điện: khởi động từ, công tắc tơ, bộ khống chế…
    • Bảo vệ máy điện hay lưới điện: Aptomat, cầu chì
    • Duy trì số điện ở giá trị không đổi: thiết bị tự động điều chỉnh điện áp, ổn áp, dòng điện, nhiệt độ, tần số, tốc độ,…
    • Đo lường: đồng hồ VOM, đồng hồ đo điện đa năng, volt kế, ampe kế…

    Khí cụ điện theo điện áp

    Dựa trên mức điện áp hạ thế, trung thế và cao thế, khí cụ điện cũng được nhà sản xuất phân chia thành 3 loại để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng của người dùng. Bao gồm:

    • Khí cụ cao thế: Uđm ≥100KV
    • Khí cụ trung thế : 1000V≤ Uđm <100KV
    • Khí cụ điện hạ thế: Uđm <1000V

    Khí cụ điện theo dòng điện

    Để phục vụ cho việc lắp đặt ở các dòng điện 1 chiều và xoay chiều, khí cụ điện được chia thành 2 loại. Cụ thể là:

    • Khí cụ điện 1 chiều.
    • Khí cụ điện sử dụng cho dòng điện xoay chiều.

    Các khí cụ điện thường gặp trên thị trường

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại khí cụ điện khiến khách hàng không khỏi phân vân trong việc lựa chọn sản phẩm ưng ý. Cùng tham khảo một số thiết bị chất lượng nhất hiện nay để đưa ra quyết định chính xác và phù hợp.

    các loại khí cụ điện phổ biến

    Aptomat – Cầu dao tự động

    Aptomat được biết đến là thiết bị chuyên dụng để bảo vệ an toàn cho mạch điện khi gặp tình trạng quá tải hay sụt áp. Không chỉ vậy, sản phẩm này còn thực hiện chức năng phát hiện tình trạng lỗi mạch điện và thực hiện đóng ngắt hoàn toàn tự động, hạn chế tối đa rủi ro xảy ra.

    Hầu hết, các loại Aptomat được ứng dụng khá phổ biến và rộng rãi ở nhiều công trình dân dụng cũng như trong công nghiệp. Thiết bị này còn có khả năng chịu tải lớn, hoạt động bền bỉ hơn so với thiết bị thông thường giúp hạn chế những rủi ro chập cháy.

    Cầu dao tự động một pha

    Cầu dao tự động một pha có cấu tạo đơn giản nhỏ gọn, thuận tiện cho việc lắp đặt cũng như mang lại sự thẩm mỹ cho tổng thể. Thiết bị này nhanh chóng phát hiện sự cố và kịp thời ngắt mạch điện để đảm bảo an toàn cho mạch điện.

    Cầu dao tự động một pha hoàn toàn khác với cầu chì, thiết bị này hoàn toàn có thể đóng ngắt tự động để trở lại điều kiện điện bình thường. Nếu dòng điện đi ra ở dây nóng và quay về ở dây mát bằng nhau thì 2 từ trường sẽ bị triệt tiêu khiến cho điện áp ra của cuộn thứ cấp biến dòng thành 0. Trong trường hợp điện áp qua 2 dây bị dò, từ trường và dòng điện trên 2 dây khác nhau sẽ sinh ra biến thiên trong cuộn dây làm xuất hiện dòng điện cảm ứng trên cuộn dây.

    Cầu dao bảng điện chính

    Cầu dao bảng điện chính đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống điện bằng cách cung cấp phương tiện ngắt điện cho toàn bộ bảng cầu dao. Thiết bị này được thiết kế để chịu tải cường độ dòng điện lớn của các dây cấp nguồn chính mang lại nguồn điện cho ngôi nhà.

    Điện trở – Biến trở

    Điện trở – Biến trở là khí cụ điện có khả năng chuyển đổi mức điện áp hoặc điều chỉnh cường độ dòng điện trong mạch được lắp đặt trong các mạch điện theo ý muốn. Có rất nhiều loại điện trở và biến trở khác nhau được ứng dụng nhiều trong công nghiệp hay điện dân dụng tuy nhiên khi thay thế người dùng phải chú ý giá trị điện trở và công suất của điện trở

    Biến dòng, biến áp đo lường

    Như đã biết, đồng hồ đo điện xoay chiều thường chỉ đo đến giá trị dòng điện có giới hạn 5A. Chính vì thế, đối với những dòng điện xoay chiều lớn hơn 5A bạn sẽ phải dùng đến biến dòng để mở rộng thang đo.

    Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng người dùng cần lưu ý không nên để cuộn dây thứ cấp biến dòng bị hở mạch do số vòng dây thứ cấp biến dòng rất lớn. Trong trường hợp hở mạch xảy ra sẽ khiến cho biến dòng bị hỏng gây ảnh hưởng đến các loại máy điện trong quá trình sản xuất.

    Cầu chì điện

    Cầu chì điện cũng là khí cụ điện khá phổ biến hiện nay dùng để bảo vệ các thiết bị sử dụng điện và mạng lưới điện trong trường hợp ngắn mạch. Khi dòng điện quá tải nhiệt năng sẽ được sinh ra nếu vượt mức cho phép cầu chì sẽ bị nóng chảy làm ngắt quãng mạch điện để bảo vệ các thiết bị điện hiệu quả nhất

    Công tắc tơ

    Công tắc tơ là khí cụ điện hạ áp được dùng để đóng – ngắt các mạch điện động lực từ xa hoặc bằng tay hoặc tự động được thực hiện bằng nam châm điện, khí nén hay thủy lực. Thiết bị này có cấu tạo bao gồm 8 bộ phận chính, đó là: nam châm điện, cuộn dây, lõi thép, lò xo phản lực, tiếp điểm di động, tiếp điểm tĩnh, tiếp điểm động lực và nguồn điều khiển.

    Khi cấp nguồn điện điều khiển vào hai đầu cuộn dây của contactor một điện áp bằng giá trị điện áp định mức Công tắc tơ sẽ ở trạng thái hoạt động. Bộ phận lõi từ và hệ thống tiếp điểm sẽ khiến cho tiếp điểm chính của Contactor đóng lại còn tiếp điểm phụ sẽ thay đổi trạng thái, từ đóng thành mở ra hoặc từ mở sẽ đóng.

    Rơle nhiệt

    Rơle nhiệt là khí cụ điện dùng để bảo vệ động cơ và mạch điện khỏi bị quá tải, thường dùng kèm với Công tắc tơ. Thiết bị này hoạt động ở điện áp xoay chiều đến 500V, tần số 50Hz và không tự ngắt được nguồn điện mà chỉ tác động thay đổi trạng thái tiếp điểm do đó bắt buộc phải kết hợp với 1 thiết bị đóng cắt khác.

    Khi dòng điện được cấp qua rơ le nhiệt < 1 thì rơ le không hoạt động, tuy nhiên khi dòng điện qua rơ le nhiệt lớn hơn với trị số cài đặt sẽ làm cho thanh Bimetal nóng lên. Dòng điện này sẽ tác động lên thanh truyền cách điện làm thanh truyền dịch chuyển và tác động lên cơ chế đóng mở tiếp điểm rơ le nhiệt. Sau khi thanh Bimetal nguội và trở về vị trí ban đầu, nếu rơ le không tự hoàn nguyên được, người dùng phải ấn nút hoàn nguyên để bộ tiếp điểm điều khiển hoàn nguyên về vị trí ban đầu.

    Một số yêu cầu cơ bản đối với khí cụ điện

    Khí cụ điện phải đảm bảo các thông số kỹ thuật định mức, nếu dòng điện qua các phần dẫn điện không vượt quá giá trị cho phép có thể kéo dài thời gian sử dụng. Bên cạnh đó, thiết bị cũng phải có khả năng ổn định nhiệt và ổn định điện động đồng thời vật liệu sản xuất khí cụ điện cũng cần có khả năng chịu nóng tốt và cường độ cơ khí cao hạn chế gây ra hư hỏng cho khí cụ khi xảy ra ngắn mạch hoặc quá tải dòng điện lớn.

    Ngoài ra, vật liệu cách điện cũng cần được chọn lọc kỹ lưỡng đề phòng trường hợp xảy ra quá áp trong phạm vi cho phép cách điện không bị chọc thủng. Đặc biệt, khí cụ điện phải đảm bảo làm việc chính xác, an toàn, dễ gia công, lắp đặt, kiểm tra sửa chữa và làm việc ổn định ở các điều kiện khí hậu, môi trường khác nhau.

    Tổng kết

    Những nội dung vừa chia sẻ trong bài viết có thể giúp các bạn hiểu rõ hơn về khí cụ điện là gì. Hy vọng những thông tin bổ ích đó sẽ giúp các bạn lựa chọn được thiết bị khí cụ điện chính xác và phù hợp với nhu cầu sử dụng.

  • Cầu Nối Dây Điện Là Gì? Các Loại Cầu Nối Dây Điện Phổ Biến

    Cầu Nối Dây Điện Là Gì? Các Loại Cầu Nối Dây Điện Phổ Biến

    Cầu nối dây điện là gì? Khái niệm hết sức thân thuộc với nhiều người đang làm việc trong những ngành nghề liên quan đến thiết bị điện công nghiệp và dân dụng. Tuy nhiên không phải ai trong số đó cũng nắm bắt được hoàn toàn cấu tạo. Trong bài viết này, hãy cùng Eleo tìm hiểu cầu nối dây điện là gì? và các loại cầu đấu điện phổ biến nhất hiện nay.

    Giới thiệu chung về cầu nối dây điện

    Cầu nối dây điện là gì? Là loại được phân loại theo cấu trúc domino hoặc phân loại theo thiết bị cần đấu nối. Cầu đấu điện được sử dụng để kết nối các thiết bị điều khiển và động lực bên trong tủ điện ra các thiết bị ngoại vi bên ngoài thuộc phạm vi điều khiển của tủ điện hoặc dùng để phân chia điện áp 24VDC nguồn điều khiển bên trong tủ điện.

    Cầu nối dây điện là gì?

    – Cầu nói dây điện là gì? Là domino điện, hay còn có tên gọi khác là cầu nối điện hoặc kết nối đầu cuối (tên tiếng Anh: terminal  lock), là một mô-đun có khung được thiết kế đặc biệt để cố định 2 hoặc nhiều dây với nhau bằng lớp cách điện.  

    các loại cầu nối dây điện
    Các loại cầu nối dây điện

    Cấu tạo của cầu nối dây điện sẽ gồm các cặp tiếp điểm kẹp dây điện và khối nhựa cách điện giữa các tiếp điểm. Các tiếp điểm có các má tiếp điểm và được cố định bởi vít vặt chặt giúp dây điện được giữ chặt vào tiếp điểm của cầu đấu.

    Hầu hết các loại cầu đấu trên thị trường được thiết kế dạng khối có số lượng cố định hoặc các 1 module đơn lẻ ghép lại với nhau tạo thành các khối cầu đấu. Cầu đấu được lắp đặt phổ biến trên các thanh rail DIN và được cố định bởi các chặn cầu đấu. Các khối cầu đấu được lắp thêm tấm cover trong suốt để bảo vệ con người khỏi các trường hợp tiếp xúc trực tiếp với các tiếp điểm cầu đấu. 

    Các loại cầu nối dây điện

    Các loại cầu đấu điện được phân loại theo: Cấu trúc, thiết bị hoặc khối phân phối điện để có thể phân loại domino với các dòng như sau:

    Phân loại theo cấu trúc

    – Cầu đấu điện dạng khối: Loại cầu đấu này thường được sử dụng phổ điến trong các tủ điên công nghiệp, dùng để kết nối các dây cáp nguồn hoặc dây cáp điện động lực kết nối ra các động cơ.

    Cầu đấu điện khối
    Cầu nối dây điện khối

    Domino 1 tầng: Loại này có cấu tạo đơn giản và thường dùng kết kết nối các sợi dây đơn với nhau. Nó có thể cho phép kết nối 1 dây đầu vào với 1 dây đầu ra thông qua 1 cặp tiếp điểm.

    Cầu đấu điện 1 tầng
    Cầu nối dây điện 1 tầng

    Domino 2 tầng: Loại cầu đấu 2 tầng giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, được sử dụng nhiều trong các tủ điện điều khiển. Nó cho khả năng kết nối nhiều hơn so với loại domino 1 tầng.

    Cầu đấu điện 2 tầng
    Cầu nối dây điện 2 tầng

    Phân loại thiết bị đấu nối

    Domino tép nối đất: Loại cầu đấu này có thiết kế màu vàng – xanh. Có thể được lắp sen kẽ với các tép domino điều khiển. Được thiết kế để lắp đặt trên các thanh Rail DIN. Mục đích của loại cầu đấu này được sử dụng để đấu nối các dây tiếp địa của các thiết bị bên trong tủ điện với dây tiếp địa bên ngoài

    Cầu đấu điện nối đất
    Cầu nối dây điện nối đất

    Domino có cầu chì: Được thiết kế giống với các loại domino tép thông thường, giữa các tiếp điểm có gắn thêm 1 cầu chì. Loại domino này ngoài chức năng là cầu nối dây còn có thêm chức năng bảo vệ của cầu chì.

    Cầu đấu điện cầu chì
    Cầu nối dây điện cầu chì

    Các phương pháp kết nối dây điện với cầu nối

    • Đầu bắt vít: Phương pháp kết nối này được sử dụng chủ yếu với các loại cầu đấu dạng khối hoặc dạng tép 1 tầng và 2 tầng. Cụ thể dây điện sẽ được ép sát và giữ cố định với tấm kim loại dẫn điện bằng việc siết ốc trên mỗi điểm cầu đấu.
    • Kẹp lò xo: Loại cầu đấu này thường được sử dụng cho các dây điều khiển . Các tiếp điểm sẽ được thiết kế theo dạng lò xo đàn hồi và luôn trong trạng thái kẹp chặt. Nó giảm đáng kể thời gian đấu nối so với kiểu bắt vít. Đây cũng là lựa chọn được ưu ái trong các trường hợp cần dùng cho những dây nhỏ.
    Cách kết nối dây điện với cầu đấu
    Cách kết nối dây điện với cầu nối điện

    Cầu nối hay dùng trong tủ điện công nghiệp hiện nay

    Hiện nay trên thị trường có nhiều hãng sản xuất cầu đấu với đa dạng về chức năng, hình dáng, giá tiền đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Dưới đây là liệt kê 1 số hãng sản xuất cầu đấu thông dụng trên thị trường:

    • Omron
    •  Hanyoung
    •  IDEC
    • Weidmuller
    • Chint
    • Phoenix Contact

    Tổng kết

    Cầu nối dây điện là thiết bị điện phổ biến trong các tủ điện công nghiệp hiện nay, chúng đa dạng chủng loại và có các ứng dụng riêng cho từng loại. Bài viết trên cung cấp cho bạn kiến thức về cầu nối điện là gì? và các loại cầu đấu điện phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng qua đây sẽ giúp ích trong công việc của bạn!

  • Bóng Đèn Compact Là Gì? Nguyên Lý Làm Việc Của Đèn Compact

    Bóng Đèn Compact Là Gì? Nguyên Lý Làm Việc Của Đèn Compact

    Bóng đèn Compact là gì? Nó có ưu điểm lớn nhất là tiết kiệm điện năng tới 75% so với bóng đèn sợi đố. Bởi vậy, đây là loại bóng đèn được nhiều người ưa chuộng trong đời sống hằng ngày. Hãy cùng Eleo tìm hiểu một số lưu ý quan trọng cần biết khi dùng bóng đèn Compact dưới đây.

    bóng đèn compact là gì
    Bóng đèn Compact là gì?

    Bóng đèn Compact là gì?

    Bóng đèn Compact (CFL) là đèn huỳnh quang có công suất nhỏ, được thiết kế dạng ống thủy tinh uốn cong hình chữ U, 2U, 3U hoặc dạng xoắn ốc. Bên trong ống thủy tinh chứa bột huỳnh quang, đồng thời bóng có chấn lưu điện tử giúp ổn định dòng điện và khởi động đèn.

    Công suất bóng đèn Compact dao động từ 5W đến 105W, phổ biến nhất là các mức: 5W, 7W, 9W, 11W, 15W. Các bóng đèn công suất cao hơn thường ít được sử dụng hơn trong đời sống hằng ngày.

    bóng đèn compact

    Cấu tạo bóng đèn compact là gì?

    Dù được chế tạo bằng những kích thước hay hình dáng khác nhau, thì cấu tạo chung của đèn compact vẫn không có gì thay đổi. Các thành phần chính vẫn được bao gồm đó là: 

    • Bóng đèn: Có chất liệu thủy tinh được phủ một lớp bột huỳnh quang, do được phủ toàn bộ 100% bột 3 phổ nên đèn phát ra nhiều ánh sáng hơn. Đây là một ưu điểm từ đèn compact cho thấy tốt hơn đèn sợi đốt. 
    • Chấn lưu: Để hoạt động và duy trì ánh sáng, đèn compact cần có chấn lưu để mọi thứ được ổn định. Dù dòng điện có dao động đến hàng chục nghìn lần trong một giây, thì ánh sáng cũng không có hiện tượng nhấp nháy, gây mỏi mắt như chất huỳnh quang thông thường. 
    • Đuôi đèn: Là bộ phận đui đèn ở phía dưới cùng, thường có hai loại là đui xoắn hoặc đui gài tích hợp chấn lưu điện tử. 

    Có thể thấy, phần cấu tạo của đèn compact tuy đơn giản nhưng lại có hiệu quả rất cao trong hoạt động chiếu sáng. Theo các chuyên gia nghiên cứu, đèn compact cho độ sáng gấp 4-5 lần so với đèn sợi đốt có cùng công suất. Đây sẽ là một sự thay thế tuyệt vời, cho những ai có mong muốn tiết kiệm điện khi sử dụng.

    cấu tạo bóng đèn compact
    Cấu tạo và sơ đồ mạch điện bóng đèn Compact

    Nguyên lý hoạt động của bóng đèn Compact là gì?

    Khi bạn bật nguồn điện, dòng điện sẽ chạy qua chấn lưu điện tử của bóng đèn. Nhờ đó, chấn lưu điện tử tạo ra một điện áp cao tần (khoảng 30 kHz), kích thích hai điện cực trong bóng đèn.

    Điện áp cao tần ấy sẽ kích thích tạo ra plasma, từ đó sản sinh tia cực tím (UV). Tia UV sẽ kích thích lớp bột huỳnh quang bên trong ống thủy tinh phát sáng.

    nguyên lý hoạt động bóng đèn compact

    Xem thêm: Hướng dẫn cách tính số bóng đèn trong phòng khi xây nhà

    Những ưu và nhược điểm của bóng đèn compact 

    Do là sản phẩm được chạy bằng điện năng, nên các thiết bị đèn chiếu sáng đều tồn tại cả ưu và nhược điểm. Và đèn compact cũng không phải ngoại lệ, cụ thể các điểm nổi bật và hạn chế như sau:

    Ưu điểm

    • Tiết kiệm năng lượng: Như đã đề cập, dù có cùng công suất thì ánh sáng của đèn compact vẫn sáng gấp 5 lần đèn sợi đốt.
    • Nên khả năng tiết kiệm điện của loại đèn này cực kỳ chất lượng, có thể lên đến 80%
    • Tuổi thọ cao: Loại đèn này có thể chiếu sáng tới 10.000 giờ, 8 tiếng một ngày liên tục và cao gấp 10 lần so với đèn sợi đốt. Nhờ đó, người dùng có thể tránh được việc sửa chữa hay bảo dưỡng đèn trong một thời gian dài. 
    • Đa ứng dụng: Đèn compact được sử dụng nhiều để chiếu sáng cho nhà bếp, nhà tắm, hay sân thượng,… hoặc những nơi cần nhiều ánh sáng nhất. 
    • Giá rẻ, phải chăng: Đèn có một mức giá tầm trung, nên bất kể hộ gia đình nào cũng có thể mua và lắp đặt trong nhà được.

    Nhược điểm

    Đèn compact cũng còn một số hạn chế như là: 

    • Một số nơi sản xuất đèn vẫn chứa các chất độc hại, kim loại nặng và thủy ngân, nên người dùng phải hết sức cẩn thận khi sử dụng. Đặc biệt là khi đèn vỡ, cần tiêu hủy ngay lập tức để không ảnh hưởng đến môi trường. 
    • Những nơi có nguồn điện yếu như vùng cao, thì không thể dùng được đèn. 
    • Độ sáng sẽ giảm dần theo thời gian, nên người dùng có thể bị ảnh hưởng đến mắt và gây ra các tật như cận thị. 

    Những lưu ý khi sử dụng bóng đèn Compact

    • Bạn nên chọn mua những bóng đèn có thông số kỹ thuật phù hợp để tiết kiệm được năng lượng điện cho mỗi tháng.
    • Không nên bật tắt đèn liên tục sẽ làm điện áp không ổn định dẫn tới đèn bị hỏng nhanh, giảm tuổi thọ của đèn.
    • Do đèn có chứa khí như thủy phân độc hại, nên trong trường hợp đèn compact bị nứt vỡ, bạn nên tắt máy điều hòa và mở ngay cửa sổ để không khí được lưu thông, nhất là khi nơi đó có trẻ nhỏ. Bạn gom các mảnh vỡ vào túi ni lông, và cột chặt cho vào thùng rác. Đồng thời, không nên đốt các mảnh vỡ đèn vì khói thải bốc lên rất độc hại.
    • Chú ý lắp đặt bóng đèn compact đúng cách, những linh kiện bên trong đèn compact dễ bị hỏng khi lắp đặt ở nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm. Nếu muốn sử dụng đèn ở khu vực này bạn nên trang bị thêm thâm chóa đèn để bảo vệ bóng.
    • Ổn định nguồn điện áp: Khi điện áp được ổn định sẽ kéo dài tuổi thọ sử dụng đèn, nếu nguồn điện thấp sẽ khiến việc chiếu sáng bị ảnh hưởng, còn nguồn điện cao sẽ làm các linh kiện đèn bị hư hỏng nhanh.
    • Bảo quản đèn compact đúng cách, do bóng đèn được làm từ thủy tinh dễ vỡ, bạn nên cầm nhẹ tay và cần cẩn trọng trong việc vận chuyển và lắp đặt đèn.

    Tổng kết

    Qua bài viết Eleo chia sẻ ở trên các bạn cũng đã biết được bóng đèn compact là gì. Hy vọng nó sẽ giúp cho các bạn dễ dàng chọn lựa và sử dụng chiếu sáng hiệu quả cho không gian nhà mình. 

  • Bóng đèn led 1m2 là gì? Cấu tạo, các loại và cách lắp đặt

    Bóng đèn led 1m2 là gì? Cấu tạo, các loại và cách lắp đặt

    Bóng đèn led 1m2 được thiết kế theo công nghệ hiện đại và trang bị chip Led siêu sáng cho ra nguồn sáng chất lượng, hiệu quả.

    Đèn tuýp led 1m2 với chất lượng cao, chính hãng nhằm phục vụ mục đích chiếu sáng của mọi gia đình. Hiện nay với nhiều loại như hiện nay thì đèn tuýp led 1m2 sẽ đem lại cho bạn nhiều sự lựa chọn. Vậy chúng ta hãy cùng nhau đi tìm hiểu về đèn tuýp led 1m2 này nhé.

    Bóng đèn led 1m2 là gì?

    Đèn tuýp led 1m2 là thiết bị chiếu sáng mang công nghệ LED. Các đi ốt này được chứa trong con chip bán dẫn, các điện tử trong chíp sẽ hoạt động khi có nguồn điện chạy qua lấp đầy chỗ trống sinh ra các bức xa ánh sáng. Với thiết kế chiều dài là 1m2 nên sẽ đảm bảo ánh sáng chiếu ra rộng hơn và đều hơn.

    Cấu tạo bóng đèn led 1m2

    công tơ điện

    Phần vỏ:  Gồm 2 phần

    –  Vỏ nhựa tán quang: là lớp vỏ làm bằng nhựa PC xuyên sáng, đây là loại nhựa có thể chịu được nhiệt độ cao,  cách điện và chống cháy rất tốt. Đây là bộ phận quan trọng bảo vệ các linh kiện bên trong, phân bố ánh sáng đồng đều giúp người dùng chống chói tốt và tạo tính thẩm mỹ cho bóng đèn.

    –  Vỏ nhôm: Được thiết kế bên dưới, có tác dụng làm giá đỡ cho đèn và các linh kiện, là bộ phận tản nhiệt tốt cho chip LED.

    Phần nguồn: là bộ phận giúp dòng điện xoay chiều 220V được biến đổi thành nguồn 1 chiều có điện áp ổn định giúp đèn hoạt động tốt, bền bỉ hơn.

    Chip LED là nơi phát ra ánh sáng.

    Mạch gắn chíp LED  là bộ phân dẫn điện cho chip LED và tản nhiệt dẫn nhiệt thoát ra ngoài vỏ nhôm.

    Đặc tính chung của bóng đèn led 1m2

    • Thời gian bật tắt nhanh, đèn tuýp Led sẽ sáng tức thì ngay sau khi bật công tắc và không xảy ra hiện tượng nhấp nháy như bóng đèn huỳnh quang trước đây.
    • Khắc phục được nhược điểm phát ra tiếng ồn khi chiếu sáng, đồng thời nguồn sáng luôn ổn định, lâu bền dù dòng điện đi qua rất yếu.
    • Đèn tuýp Led có chỉ số hoàn màu cao, ánh sáng phát ra êm dịu, không bị chói góp phần bảo vệ thị giác của bạn.
    • Đèn được thiết kế có chiều dài 1200mm, kiểu dáng giống với đèn huỳnh quang trước đây, dễ dàng lắp đặt cho mọi bóng đèn.
    • Đảm bảo được các tiêu chuẩn về chất lượng và độ an toàn về sức khỏe, môi trường.
    • Tuổi thọ cao từ 10.000 giờ đến 30.000 giờ cùng khả năng tiêu thụ điện năng thấp, tiết kiệm nhiều chi phí cho gia đình, doanh nghiệp.
    • Đa số các bóng đèn tuýp Led đều được thiết kế với chất liệu nhựa cao cấp thay vì bóng thủy tinh, dễ bể vỡ trước đây.

    Bóng đèn led 1m2 có bao nhiêu loại

    Đèn tuýp led 1m2 hiện nay có rất nhiều loại khác nhau để phục vụ cho nhu cầu chiếu sáng của bạn. Với mỗi một hiệu suất sẽ đảm bảo một múc độ ánh sáng tốt hơn và cao hơn phục vụ cho các không gian khác nhau.

    Đèn tuýp led 1m2 36W

    công tơ điện

    Đèn tuýp led 1m2 36W sử dụng chip led Samsung cao cấp đảm bảo được độ bền, khả năng tản nhiệt đáng nể. Nguồn sáng quang năng đem đến độ sáng chất lượng, hỗ trợ tối đa nguồn sáng ổn định khi chiếu sáng, đem đến lựa chọn chiếu sáng tiết kiệm, ổn định và hỗ trợ tối đa nguồn năng lượng điện tiêu hao lâu dài trong hoạt động chiếu sáng.

    Đèn tuýp led 1m2 20W

    Với loại này với công nghệ ánh sáng Led tiên tiến nên nó rất an toàn trong quá trình sử dụng. Vì thành phần thiết kế của đèn không có các chất hóa học và cũng không phát ra các tia sáng độc hại nên nó rất thân thiện với môi trường cũng như sức khỏe của người sử dụng.

    công tơ điện

    Đèn led tuýp 1m2 20W cho ánh sáng tốt và hiệu quả  phù hợp cho nhiều không gian rộng. Hơn thế nữa thì với tuổi thọ đèn cao thì người dùng cũng không tốn nhiều chi phí cho việc bảo dưỡng hay thay mới sản phẩm đâu nhé.

    Đèn tuýp led 1m2 18W

    Thiết kế của đèn có công suất lên đến 18W và quang thông cao đạt 2000lm. Đèn có kích thước 26x1200mm với thiết kế thon dài nên không chiếm quá nhiều không gian lắp đặt. Chất liệu thủy tinh cao cấp được bọc nhựa tạo nên vẻ sang trọng và bảo vệ an toàn cho thiết bị. Điện áp hoạt động là 220V/50 – 60 Hz giúp đèn phù hợp để lắp đặt trong hệ thống điện dân dụng.

    công tơ điện

    Sản phẩm được thương hiệu Rạng Đông thiết kế với 2 nhiệt độ màu gồm 6500K và 5000K mang đến sự đa dạng về không gian ánh sáng. Điểm nổi bật trong thiết kế của thiết bị chính là được sử dụng Chip LED Samsung mang đến hiệu quả cao về độ bền cũng như khả năng tiết kiệm điện vượt trội.

    Đèn tuýp led 1m2 14W

    Đèn tuýp led 1m2 14W sở hữu ưu điểm nổi bật chắc chắn sẽ làm hài lòng tất cả quý khách hàng. Đó chính là có tuổi thọ sử dụng siêu bền, thời gian hoạt động của đèn lên đến 50000h, cao gấp 5 lần các loại đèn truyền thống trước đây.

    Đặc biệt, đèn có cấp bảo vệ IP44 giúp chống lại bụi bẩn, chống lại sự xâm nhập của nước hiệu quả góp phần hạn tchế hư hỏng. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể tiết kiệm được đáng kể chi phí sửa chữa hay thay mới, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Ngoài ra, đèn sở hữu hiệu suất phát quang lớn, quang thông lên đến 1200Lm và có góc chiếu rộng cung cấp vùng ánh sáng lan tỏa khắp cả không gian, hạn chế số lượng đèn lắp đặt.

    Đặc biệt, dòng đèn này hoạt động không cần chấn lưu và rơ-le, đui đèn dẫn điện cực tốt giúp ánh sáng phát ra liên tục,không chớp nháy hay gây tiếng ồn.

    ĐÈN TUÝP LED 1M2 HÃNG NÀO TỐT

    Đèn tuýp led 1m2 Philips có tốt không

    công tơ điện

    Đèn tuýp led 1m2 Philips có mức giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều bộ phận người tiêu dùng khác nhau và chất lượng thì luôn được đảm bảo ở mức tuyệt đối. Với mức tuổi thọ tối đa lên đến 30.000 giờ sử dụng, bạn hoàn toàn có thể yên tâm dùng sản phẩm trong khoảng thời gian dài và tiết kiệm được khoảng chi phí sửa chữa, thay thế sản phẩm mới. Với hệ thống thuỷ tinh, bọc nhựa chắc chắn cũng góp phần cho việc chắc chắn khi sử dụng, bảo vệ lâu dài duy trì ổn định trong suốt quá trình hoạt động ổn định của người sử dụng. Đem lại cho bạn một sự hài lòng nhất.

    Đèn tuýp led 1m2 Philips có nguồn sáng dễ chịu, hài hoà với chỉ số hoàn màu 80Ra cung cấp nguồn sáng trung thực, dễ chịu trong hệ thống điện đem đến nguồn sáng chip Led chất lượng cao.

    Đèn được làm bằng thuỷ tinh bọc nhựa chống va đập và chống xâm nhập tốt bảo vệ tốt hoạt động chiếu sáng diễn ra an toàn, tiết kiệm điện. Giúp bạn dễ dàng vận chuyển sản phẩm

    Đèn tuýp led 1m2 Rạng Đông có tốt không

    công tơ điện

    Đèn tuýp led 1m2 Rạng Đông được ứng dụng trong sản phẩm nhằm mang đến nguồn sáng chất lượng nhất. Đèn không chỉ có được dải ánh sáng liên tục, sống động và tự nhiên mà còn không gây chói mắt người dùng. Từ đó giúp góp phần bảo vệ thị giác người dùng được tốt nhất. Hơn thế nữa thì đèn còn có 2 gam màu ánh sáng là vàng và trắng để người dùng có được sự lựa chọn phù hợp nhất cho mình.

    Mặc dù có thiết kế khá giống với các dòng đèn huỳnh quang truyền thống nhưng thiết bị này được Rạng Đông khéo léo tạo nên điểm khác biệt rất độc đáo. Từ việc lựa chọn chất liệu thủy tinh cao cấp có độ trong suốt cho đến việc bọc thêm bên ngoài lớp nhựa trắng cùng màu đã thể hiện được đẳng cấp của “ông lớn” này trong việc thiết kế sản phẩm. Lựa chọn này không chỉ có thể bảo vệ tốt hơn cho đèn khi vận chuyển hay lắp đặt mà còn tạo được nét thẩm mỹ độc đáo.

    Đèn tuýp led 1m2 Paragon có tốt không

    Sản phẩm có thời gian sử dụng lâu dài giúp cho người sử dụng giảm chi phí vô hình phát sinh trong quá trình sử dụng như bảo trì, thay thế,… Ngoài ra, nếu dùng bóng đèn led tuýp 1m2 Paragon thì bạn sẽ tiết kiệm khá nhiều tiền điện cho gia đình. Sản phẩm rất phù hợp cho các công ty, nhà máy xí nghiệp vì lượng đèn sử dụng rất nhiều nên số tiền điện tiết kiệm được là rất lớn, đây là giải pháp tiết kiệm năng lượng rất hiệu quả hiện nay.

    Đèn tuýp led 1m2 Paragon có quang thông cao nên phát ra ánh sáng cực mạnh và dịu mềm, có độ rọi rất cao, chính vì vậy ánh sáng của bóng đèn được chiếu xa và độ suy giảm quang thông trên đường đi thấp. Sản phẩm cho ánh sáng tự nhiên, trung thực qua 3 dải màu sắc 3000/4200/6500K để bạn lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu chiếu sáng của mình.

    Đèn tuýp led 1m2 Duhal có tốt không

    công tơ điện

    Đèn tuýp led 1m2 Duhal có chỉ số màu 85Ra đem đến nguồn sáng tự nhiên, chất lượng hỗ trợ tối đa hoạt động chiếu sáng an toàn, tiết kiệm nhằm giảm thiểu thiết kế chiếu sáng hiện đại, phục vụ tối đa lợi ích sử dụng điện theo khả năng đem đến nguồn sáng dễ chịu cho tiêu dùng. Công nghệ led cao cấp từ Samsung giúp người dùng hỗ trợ tối đa hoạt động tiêu dùng lâu dài, tiết kiệm mọi hệ thống chiếu sáng chất lượng, hỗ trợ tối đa nhu cầu chiếu sáng chất lượng cao trong mọi hệ thống điện. Sản phẩm có thể tiết kiệm đến 50% điện năng tiêu thụ, tuổi thọ cao gấp 5 lần so với dòng đèn huỳnh quang truyền thống. Thiết kế thân nhựa cao cấp hạn chế rơi vỡ, nhẹ và tiện dụng cho việc lắp đặt.

    Đèn tuýp led 1m2 Duhal được lắp đặt vô cùng đơn giản, chỉ cần lắp vào máng đèn là sử dụng. Các phụ kiện đi kèm như: ballast, con mồi không cần phải tháo rời và đem đến hiệu quả tối đa trong nhu cầu chiếu sáng trực tiếp, bảo vệ toàn diện trong hoạt động chiếu sáng lâu dài, ổn định điện.

    CÁCH LẮP ĐẶT ĐÈN TUÝP LED 1M2

    công tơ điện

    Khi lắp đặt đèn tuýp led 1m2 được lắp đặt theo các quy trình sau:

    • Bước 1: Ngắt nguồn điện trước khi lắp đặt.
    • Bước 2: Không tự ý tháo rời, sửa chữa. Không đấu dây thay đổi đầu nối dây, không tháo bỏ ballast điện từ, con mồi.
    • Bước 3: Chuột giữ nguyên trạng hoặc tháo bỏ con mồi. Tháo bỏ bóng huỳnh quang T8 truyền thống.
    • Bước 4: Sử dụng trực tiếp điện áp 220VAC/50Hz và chiếu sáng.

    LIÊN HỆ MUA HÀNG CHÍNH HÃNG

    Đây là sản phẩm đã khẳng định được thương hiệu của mình trên thị trường trong nhiều năm qua. Đèn tuýp led 1m2 là sản phẩm rất cần thiết trong gia đình của bạn để bảo vệ các đồ thiết bị. Một sản phẩm tuyệt vời như vậy thì tại sao bạn không sắm cho mình một sản phẩm tốt để chiếu sáng cho không gian của bạn. ELEO là một địa chỉ đáng tin cậy để bạn lựa chọn và mua đèn tuýp led 1m2. Trước khi mua sản phẩm, bạn có thể đến các công ty hoặc cửa hàng phân phối của chúng tôi để được tư vấn cụ thể hơn.